Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 260 of 413.
- Non Quan
Lai Châu Province · GeoNames 1571799
- Non Sáu
Bac Ninh · GeoNames 9867553
- Non Tinh
Thai Nguyen · GeoNames 1571798
- Nọng Bà
Sơn La Province · GeoNames 9893296
- Nông Bào
Thai Nguyen · GeoNames 1571839
- Nong Bo
Điện Biên Province · GeoNames 1571838
- Nong Cạn
Sơn La Province · GeoNames 1571836
- Nong Cha
Điện Biên Province · GeoNames 1571835
- Nông Cống
Thanh Hóa Province · GeoNames 1571834
- Nông Cống
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549844
- Nông Ê
Sơn La Province · GeoNames 8545417
- Nong Đanh
Nghệ An Province · GeoNames 9890500
- Nong Hạ
Thai Nguyen · GeoNames 1571833
- Nong Ho
Lao Cai · GeoNames 1571831
- Nong Hom
Lai Châu Province · GeoNames 1571829
- Nong Lang
Sơn La Province · GeoNames 8545421
- Nông Lây
Dong Nai · GeoNames 9078336
- Nông Lục
Lạng Sơn Province · GeoNames 1571823
- Nong Lúc
Sơn La Province · GeoNames 1571824
- Nóng Mò
Nghệ An Province · GeoNames 8628004
- Nông Nái
Sơn La Province · GeoNames 1571821
- Nong Nưa
Sơn La Province · GeoNames 9893311
- Nong Ỏ
Sơn La Province · GeoNames 1571818
- Nong Ơ B
Sơn La Province · GeoNames 8545251
- Nong On
Tuyen Quang · GeoNames 1571817
- Nong Phú
Sơn La Province · GeoNames 10314492
- Nong Pường
Tuyen Quang · GeoNames 8309102
- Nông Sơn
Da Nang City · GeoNames 1571814
- Nong Sùng
Sơn La Province · GeoNames 1571812
- Nông Tang
Lam Dong · GeoNames 1571811
- Nong Ten
Sơn La Province · GeoNames 1571808
- Nọng Ten
Sơn La Province · GeoNames 9893297
- Nông Tiến
Tuyen Quang · GeoNames 8309104
- Nông Trại
Dak Lak · GeoNames 1571807
- Nông Trang
Nghệ An Province · GeoNames 10181983
- Nông Trang
Nghệ An Province · GeoNames 10201013
- Nỗng Tranh
Vinh Long · GeoNames 1942024
- Nông Trường
Tuyen Quang · GeoNames 8309480
- Nông Trường 1
Lam Dong · GeoNames 12217189
- Nông Trường Bộ Rơ Mại
Lam Dong · GeoNames 10035231
- Nông Trường Dừa
Can Tho City · GeoNames 9534634
- Nông Trường Hai Đông
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1571805
- Nông Trường Hai Đông
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1571806
- Nông Trường Liên Sơn
Lao Cai · GeoNames 8526371
- Nông Trường Nam Đồng
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1571804
- Nông Trường Ngã Hai
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1571803
- Nông Trường Nghĩa Lộ
Lao Cai · GeoNames 8543795
- Nông Trường Phú Sơn
Phu Tho · GeoNames 8202748
- Nông Trường Quả Hợp
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1571802
- Nông Trường Tà Rầu
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1571801
- Nông Trường Trần Phú
Lao Cai · GeoNames 8526370
- Nông Vụ
Ninh Binh · GeoNames 8564102
- Nongam
Quang Ngai · GeoNames 1571840
- Noóc Mò
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889967
- Noong Hẻo
Lai Châu Province · GeoNames 1571832
- Noọng Lay
Sơn La Province · GeoNames 1571797
- Noọng Lứng
Thai Nguyen · GeoNames 8311452
- Noỏng Miều
Thai Nguyen · GeoNames 8311493
- Noong Nái
Sơn La Province · GeoNames 9893330
- Noseri
Lam Dong · GeoNames 1571792
- Nossé
Lam Dong · GeoNames 1571789
- Nouei
Da Nang City · GeoNames 1571786
- Nouk Bier
Quang Ngai · GeoNames 1571785
- Nu Lan
Khanh Hoa · GeoNames 1571760
- Nưa Thong
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889695
- Nua Toc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1571775
- Núi Cam
Da Nang City · GeoNames 1571771
- Núi Cat
Quảng Ninh · GeoNames 1571770
- Núi Chiểu
Bac Ninh · GeoNames 9871590
- Núi Chuồi Đê
Dak Lak · GeoNames 1571769
- Núi Dải
Quảng Ninh · GeoNames 8596086
- Núi Do
Ninh Binh · GeoNames 1571767
- Núi Dứa
Bac Ninh · GeoNames 9867848
- Núi Đèo
Hai Phong · GeoNames 1571768
- Núi Độ
Tuyen Quang · GeoNames 8140556
- Núi Đối
Hai Phong · GeoNames 8595146
- Núi Hiểu
Bac Ninh · GeoNames 9871469
- Núi Lâm
Lam Dong · GeoNames 1577900
- Núi Miêu
Ninh Binh · GeoNames 1571766
- Núi Nhọn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8421456
- Nui Nua
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1892638
- Núi Ô Vuông
Da Nang City · GeoNames 1571764
- Núi Ong
Sơn La Province · GeoNames 1571765
- Núi Sập
An Giang · GeoNames 8336885
- Núi Tán
Bac Ninh · GeoNames 9867903
- Núi Thạch Đông
An Giang · GeoNames 1571762
- Núi Thành
Da Nang City · GeoNames 8668557
- Núi Thôn
Bac Ninh · GeoNames 1571761
- Num Môn
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889773
- Nùng Loong
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889662
- Nùng Lý
Thanh Hóa Province · GeoNames 1571756
- Nung Nang
Lai Châu Province · GeoNames 1571754
- Nung Nang
Lai Châu Province · GeoNames 1571755
- Nùng Sơn
Quang Tri · GeoNames 1571752
- Nùng Than
Lai Châu Province · GeoNames 10356486
- Nước Bái
Phu Tho · GeoNames 1571743
- Nước Bo
Gia Lai · GeoNames 1571742
- Nước Bông
Gia Lai · GeoNames 1571741
- Nước Buôn
Quang Ngai · GeoNames 1571740
- Nước Con
Gia Lai · GeoNames 1571739
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the location reference to distinguish similarly named places before property research. Confirm the official parcel jurisdiction and actual source coverage separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.