Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 280 of 413.
- Phước Hạnh
Vinh Long · GeoNames 8312665
- Phước Hảo
Da Nang City · GeoNames 1570213
- Phước Hậu
Dak Lak · GeoNames 1570212
- Phước Hậu
Dak Lak · GeoNames 8719486
- Phước Hiệp
Tay Ninh · GeoNames 9081448
- Phước Hòa
Quang Ngai · GeoNames 1570203
- Phước Hòa
Da Nang City · GeoNames 1570204
- Phước Hòa
Quang Ngai · GeoNames 1570206
- Phước Hòa
Dak Lak · GeoNames 1570207
- Phước Hòa
Dak Lak · GeoNames 1570208
- Phước Hòa
Dong Nai · GeoNames 1570209
- Phước Hòa
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570210
- Phước Hòa
Vinh Long · GeoNames 1592547
- Phước Hoa
Dong Thap · GeoNames 8337680
- Phước Hòa
Ca Mau · GeoNames 8341011
- Phước Hòa
Vinh Long · GeoNames 9531910
- Phước Hòa
Can Tho City · GeoNames 9534858
- Phước Hòa
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 9645014
- Phước Hội
Da Nang City · GeoNames 1570201
- Phước Hội
Tay Ninh · GeoNames 9081441
- Phước Huệ
Dak Lak · GeoNames 1570200
- Phước Hưng
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1565369
- Phước Hưng
Dak Lak · GeoNames 10177809
- Phước Khách
Da Nang City · GeoNames 1570196
- Phước Khánh
Dong Nai · GeoNames 1570195
- Phước Kiến
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904559
- Phước Kiều
Quang Tri · GeoNames 1570194
- Phước Lai
Da Nang City · GeoNames 1570192
- Phước Lai
Dong Nai · GeoNames 1570193
- Phước Lâm
Quang Ngai · GeoNames 1570188
- Phước Lâm
Da Nang City · GeoNames 1570189
- Phước Lâm
Da Nang City · GeoNames 1570190
- Phước Lâm
Quang Ngai · GeoNames 1570191
- Phước Lan
Da Nang City · GeoNames 1570184
- Phước Lãnh
Dak Lak · GeoNames 1570185
- Phước Lãnh
Dak Lak · GeoNames 1570186
- Phước Lãnh
Dak Lak · GeoNames 1570187
- Phước Lập
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8421523
- Phước Lệ
Quang Tri · GeoNames 1570183
- Phước Lễ
Vinh Long · GeoNames 1592529
- Phước Lộc
Quang Ngai · GeoNames 1570175
- Phước Lộc
Quang Tri · GeoNames 1570177
- Phước Lộc
Gia Lai · GeoNames 1570179
- Phước Lộc
Dak Lak · GeoNames 1570180
- Phước Lộc
Dak Lak · GeoNames 1570181
- Phước Lộc
Vinh Long · GeoNames 1592528
- Phước Lộc
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904558
- Phước Lộc
Vinh Long · GeoNames 1941973
- Phước Lộc
An Giang · GeoNames 8375976
- Phước Lộc
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8421492
- Phước Lộc
Tay Ninh · GeoNames 9081418
- Phước Lộc
Can Tho City · GeoNames 9533467
- Phước Lộc Xã
Dong Nai · GeoNames 1570176
- Phước Lợi
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1562222
- Phước Lơi
Da Nang City · GeoNames 1570166
- Phước Lợi
Vinh Long · GeoNames 8312531
- Phước Lợi
Vinh Long · GeoNames 8312699
- Phước Lợi A
Vinh Long · GeoNames 8312685
- Phước Lợi B
Vinh Long · GeoNames 8312664
- Phước Long
Ca Mau · GeoNames 1570168
- Phước Long
Dak Lak · GeoNames 1570169
- Phước Long
Dong Nai · GeoNames 1570173
- Phước Long
Ca Mau · GeoNames 1570174
- Phước Long
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904531
- Phước Long
Vinh Long · GeoNames 8312667
- Phước Long Đông
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570171
- Phước Long Xã
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570170
- Phước Lương
Dak Lak · GeoNames 1570163
- Phước Lương
Dong Nai · GeoNames 1570164
- Phước Lý
Dak Lak · GeoNames 1570160
- Phước Lý
Dong Nai · GeoNames 1570161
- Phuoc Ly
Tay Ninh · GeoNames 8739744
- Phước Lý Nhi
Vinh Long · GeoNames 1592524
- Phước Mỹ
Dak Lak · GeoNames 1570152
- Phước Mỹ
Da Nang City · GeoNames 1570153
- Phươc Mỹ
Quang Tri · GeoNames 1570154
- Phước Mỹ
Quang Tri · GeoNames 1570155
- Phước Mỹ
Quang Ngai · GeoNames 1570156
- Phước Mỹ
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570157
- Phước Mỹ
Dong Nai · GeoNames 1570158
- Phước Mỹ
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 8656240
- Phước Nghĩa
Tay Ninh · GeoNames 9081429
- Phước Ngươn A
Vinh Long · GeoNames 8312692
- Phước Ngươn B
Vinh Long · GeoNames 8312691
- Phước Nhân
Da Nang City · GeoNames 1570151
- Phước Nhuận
Dak Lak · GeoNames 1570150
- Phước Ninh
Da Nang City · GeoNames 1570146
- Phước Ninh
Da Nang City · GeoNames 1570147
- Phước Ninh
Da Nang City · GeoNames 1570148
- Phước Ninh
Tay Ninh · GeoNames 1570149
- Phước Ninh
Can Tho City · GeoNames 9534917
- Phước Nông
Dak Lak · GeoNames 1570145
- Phước Phong
Quang Ngai · GeoNames 1570144
- Phước Sang
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1570143
- Phước Sinh
Thai Nguyen · GeoNames 1570142
- Phước Sơn
Da Nang City · GeoNames 1565363
- Phước Sơn
Quang Ngai · GeoNames 1570137
- Phước Sơn
Quang Ngai · GeoNames 1570139
- Phước Sơn
Da Nang City · GeoNames 1570140
- Phước Sỏn
Quang Tri · GeoNames 1570141
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the location reference to distinguish similarly named places before property research. Confirm the official parcel jurisdiction and actual source coverage separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.