Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 282 of 413.
- Phương Đồng
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570074
- Phương Hạ
Quang Tri · GeoNames 1570064
- Phường Hà Khê
Da Nang City · GeoNames 1570062
- Phương Hài
Hanoi · GeoNames 1570063
- Phương Hạnh
Hanoi · GeoNames 1570061
- Phường Hòa
Da Nang City · GeoNames 1570059
- Phương Hòa
Can Tho City · GeoNames 9534693
- Phượng Hoàng
Hai Phong · GeoNames 1570060
- Phương Hùng
Phu Tho · GeoNames 8138206
- Phương Khê
Hai Phong · GeoNames 1570056
- Phương Khê
Ninh Binh · GeoNames 1570057
- Phương Khê
Ninh Binh · GeoNames 1570058
- Phương Ky
Nghệ An Province · GeoNames 1570055
- Phương La
Hưng Yên Province · GeoNames 1570054
- Phương La Đoài
Bac Ninh · GeoNames 8340733
- Phương Lạc
Can Tho City · GeoNames 1592490
- Phương Lâm
Dong Nai · GeoNames 1562221
- Phương Lâm
Phu Tho · GeoNames 1570051
- Phương Lâm
Phu Tho · GeoNames 1570052
- Phương Lan
Phu Tho · GeoNames 1570049
- Phương Lan
Bac Ninh · GeoNames 1570050
- Phương Lăng
Hai Phong · GeoNames 1570048
- Phương Lang Thượng
Hai Phong · GeoNames 1570047
- Phường Lập
Quang Tri · GeoNames 1570046
- Phương Lèt
Ninh Binh · GeoNames 1570045
- Phương Lịch
Nghệ An Province · GeoNames 10181943
- Phượng Liễn
Tuyen Quang · GeoNames 1570044
- Phương Linh
Phu Tho · GeoNames 1570043
- Phương Lĩnh
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354021
- Phương Lưu
Dak Lak · GeoNames 1570042
- Phượng Lưu
Bac Ninh · GeoNames 9871621
- Phương Mao
Bac Ninh · GeoNames 1570041
- Phương Mới
Bac Ninh · GeoNames 9871665
- Phương Mỹ
Hai Phong · GeoNames 1570039
- Phương Mỹ
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570040
- Phường Mỹ Thành
Da Nang City · GeoNames 1570038
- Phương Ngac
Phu Tho · GeoNames 8200879
- Phương Nham
Phu Tho · GeoNames 8200246
- Phương Nhỡn
Bac Ninh · GeoNames 1570037
- Phương Nhuệ
Phu Tho · GeoNames 8138210
- Phương Phi
Gia Lai · GeoNames 1570036
- Phương Phong
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570035
- Phương Phú
Can Tho City · GeoNames 1570034
- Phường Phú Thạnh
Dak Lak · GeoNames 1566077
- Phương Quan
Hưng Yên Province · GeoNames 1570033
- Phương Quan
Phu Tho · GeoNames 8200586
- Phương Quần
Bac Ninh · GeoNames 9871610
- Phường Quang San
Da Nang City · GeoNames 1570032
- Phương Qưới A
Can Tho City · GeoNames 9534689
- Phường Rạnh
Da Nang City · GeoNames 1570030
- Phường Sáu
Dak Lak · GeoNames 1570029
- Phượng Sồ
Phu Tho · GeoNames 1576646
- Phương Sơn
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570027
- Phương Son
Hai Phong · GeoNames 1570028
- Phương Sơn
Bac Ninh · GeoNames 9871524
- Phường Sơn Công
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1570026
- Phương Tân
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570024
- Phương Tân
Da Nang City · GeoNames 1570025
- Phương Thái
Gia Lai · GeoNames 1570023
- Phương Thanh
Bac Ninh · GeoNames 9871668
- Phương Thượng
Quang Tri · GeoNames 1570022
- Phương Tích
Nghệ An Province · GeoNames 1570021
- Phương Tiễu
Quang Tri · GeoNames 1570020
- Phương Tô
Nghệ An Province · GeoNames 1570019
- Phương Trà
Da Nang City · GeoNames 1570016
- Phương Trà
Hưng Yên Province · GeoNames 1570018
- Phương Trà
Ninh Binh · GeoNames 8564199
- Phương Trạch
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1570017
- Phương Trạch
Hanoi · GeoNames 8616178
- Phường Trên
Hanoi · GeoNames 1570015
- Phương Trì
Da Nang City · GeoNames 1570014
- Phuong Tri
Phu Tho · GeoNames 1570247
- Phương Trì
Bac Ninh · GeoNames 8540827
- Phương Tri
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10357275
- Phương Triện
Bac Ninh · GeoNames 1570013
- Phương Trinh
Ninh Binh · GeoNames 1570012
- Phương Trù
Hưng Yên Province · GeoNames 1570011
- Phương Trung
Hanoi · GeoNames 1570009
- Phương Trung
Quang Tri · GeoNames 1570010
- Phương Trung
Phu Tho · GeoNames 8138212
- Phượng Tường
Ninh Binh · GeoNames 1570008
- Phượng Vĩ
Phu Tho · GeoNames 1570002
- Phượng Vĩ
Phu Tho · GeoNames 1570003
- Phương Vĩ
Bac Ninh · GeoNames 9871575
- Phương Vi Trung
Thai Nguyen · GeoNames 1570004
- Phương Viên
Phu Tho · GeoNames 1570005
- Phương Viên
Phu Tho · GeoNames 1570006
- Phượng Vũ
Hanoi · GeoNames 1570001
- Phương Xá
Bac Ninh · GeoNames 1569998
- Phương Xá
Ninh Binh · GeoNames 1569999
- Phương Xa
Nghệ An Province · GeoNames 1570000
- Phương Xã Đông
Da Nang City · GeoNames 1569997
- Phương Xã Tây
Da Nang City · GeoNames 1569996
- Phường Xỏi
Quang Tri · GeoNames 1569995
- Phương Xuân
Phu Tho · GeoNames 8200251
- Phương Xuân Hòa
Da Nang City · GeoNames 1569994
- Phy Đưng
Lam Dong · GeoNames 1570986
- Pì Nặm
Tuyen Quang · GeoNames 8309583
- Pi Rút
Lam Dong · GeoNames 1561098
- Pi Than
Cao Bằng Province · GeoNames 1569690
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the location reference to distinguish similarly named places before property research. Confirm the official parcel jurisdiction and actual source coverage separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.