Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 54 of 413.
- Bản Khén
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590141
- Bản Khén
Điện Biên Province · GeoNames 8425723
- Bản Kheo He
Lai Châu Province · GeoNames 1590139
- Bản Khét
Thai Nguyen · GeoNames 1590172
- Bản Khi
Lai Châu Province · GeoNames 1590134
- Bản Khỉ Cháo
Cao Bằng Province · GeoNames 1575379
- Bản Khiang
Cao Bằng Province · GeoNames 1590133
- Bản Khié
Cao Bằng Province · GeoNames 1590132
- Bán Khiến
Tuyen Quang · GeoNames 1590085
- Bản Khiêng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590129
- Bản Khiêng
Sơn La Province · GeoNames 1590130
- Bản Khiêng
Sơn La Province · GeoNames 1590131
- Bản Khiềng
Sơn La Province · GeoNames 10314661
- Bản Khiết
Nghệ An Province · GeoNames 1590081
- Bản Khiếu
Tuyen Quang · GeoNames 8338177
- Bản Khim
Lai Châu Province · GeoNames 1590128
- Bản Khinh
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590127
- Bản Khò
Tuyen Quang · GeoNames 8309433
- Bản Khờ Chá Ván
Tuyen Quang · GeoNames 9869243
- Bản Khồ Khà
Lai Châu Province · GeoNames 1590112
- Bản Kho Lai
Điện Biên Province · GeoNames 1590111
- Bản Khoa
Sơn La Province · GeoNames 1590114
- Bản Khoa
Sơn La Province · GeoNames 1590116
- Bản Khoa
Sơn La Province · GeoNames 1590125
- Bản Khoa
Sơn La Province · GeoNames 1590126
- Bản Khoa Hai
Sơn La Province · GeoNames 1590157
- Bản Khoa Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979204
- Bản Khoa Một
Sơn La Province · GeoNames 1590115
- Bản Khoa Một
Sơn La Province · GeoNames 1590117
- Bản Khoai
Lai Châu Province · GeoNames 1590124
- Bản Khoan
Sơn La Province · GeoNames 1578833
- Bản Khoan
Tuyen Quang · GeoNames 8309726
- Bản Khoang
Lao Cai · GeoNames 1590118
- Bản Khoang
Lai Châu Province · GeoNames 1590119
- Bản Khoang
Lai Châu Province · GeoNames 1590120
- Bản Khoang
Sơn La Province · GeoNames 1590121
- Bản Khoang
Sơn La Province · GeoNames 1590122
- Bản Khoang
Nghệ An Province · GeoNames 1590123
- Bán Khoang
Tuyen Quang · GeoNames 8309216
- Bản Khoang
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889705
- Bản Khoang
Sơn La Province · GeoNames 10178932
- Bản Khoáng
Sơn La Province · GeoNames 10250727
- Bản Khoáng
Sơn La Province · GeoNames 13425657
- Bản Khoang
Sơn La Province · GeoNames 13427661
- Bản Khôi
Nghệ An Province · GeoNames 1590113
- Bản Khơi Đa
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311166
- Bản Khon
Lao Cai · GeoNames 1590110
- Bản Khôn Lang
Thai Nguyen · GeoNames 1590108
- Bản Khon Nam
Nghệ An Province · GeoNames 1590107
- Bản Khoòng
Cao Bằng Province · GeoNames 1590109
- Bản Khóp
Sơn La Province · GeoNames 10178938
- Bản Khôt
Nghệ An Province · GeoNames 1590106
- Bản Khoun
Thai Nguyen · GeoNames 1590105
- Bản Khoy
Điện Biên Province · GeoNames 1590104
- Bản Khủ Đẩu
Cao Bằng Province · GeoNames 1590100
- Bản Khúa
Cao Bằng Province · GeoNames 1590101
- Bản Khua
Nghệ An Province · GeoNames 1590102
- Ban Khua
Dak Lak · GeoNames 1590103
- Bản Khúa
Thai Nguyen · GeoNames 8381890
- Bản Khưa Khắt
Lao Cai · GeoNames 9979373
- Bản Khưm
Nghệ An Province · GeoNames 1590095
- Bản Khứm
Nghệ An Province · GeoNames 1590096
- Bản Khứm
Sơn La Province · GeoNames 10630976
- Bản Khum Khoang
Sơn La Province · GeoNames 1590099
- Bản Khun
Tuyen Quang · GeoNames 1590041
- Bản Khun
Tuyen Quang · GeoNames 8309607
- Bản Khun
Cao Bằng Province · GeoNames 9980456
- Bản Khun Hiên
Sơn La Province · GeoNames 1590098
- Bản Khùng Khoàng
Cao Bằng Province · GeoNames 9980317
- Bản Khuôi
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590097
- Bản Khuối Bốc
Tuyen Quang · GeoNames 8309192
- Bản Khuổi Bốc
Tuyen Quang · GeoNames 13413713
- Bản Khuổi Bung
Cao Bằng Province · GeoNames 1578440
- Bản Khuổi Cắm
Cao Bằng Province · GeoNames 8309681
- Bản Khuổi Chang
Tuyen Quang · GeoNames 8309615
- Bản Khuổi Chang
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311118
- Bản Khuổi Chang
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311326
- Bản Khuổi Cọ
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579137
- Bản Khuổi Dua
Cao Bằng Province · GeoNames 8309688
- Bản Khuổi Đuổn
Tuyen Quang · GeoNames 9980452
- Bản Khuổi Hẩu
Cao Bằng Province · GeoNames 8309702
- Bản Khuổi Mạ
Tuyen Quang · GeoNames 8338148
- Bản Khuổi Nọi
Cao Bằng Province · GeoNames 9980290
- Bản Khuổi Phat
Cao Bằng Province · GeoNames 8309673
- Bản Khuổi Phin
Tuyen Quang · GeoNames 8309611
- Bản Khuổi Phìn
Tuyen Quang · GeoNames 13413711
- Bản Khuổi Phốc
Tuyen Quang · GeoNames 8338144
- Bản Khuổi Phủng
Tuyen Quang · GeoNames 1578349
- Bản Khuổi Thâm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579082
- Bản Khuổi Vinh
Cao Bằng Province · GeoNames 9980311
- Bản Khuôn Chu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311163
- Bản Khuôn Tong
Tuyen Quang · GeoNames 1590093
- Bản Khuổng
Cao Bằng Province · GeoNames 1590094
- Bản Khuông
Sơn La Province · GeoNames 8545182
- Bản Ki
Lai Châu Province · GeoNames 1590092
- Bản Ki Nu
Sơn La Province · GeoNames 1590075
- Bản Kia
Sơn La Province · GeoNames 1590091
- Ban Kian
Gia Lai · GeoNames 1590090
- Bàn Kiang
Lao Cai · GeoNames 1590088
- Bản Kiang Sui Tao
Lao Cai · GeoNames 1590087
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the location reference to distinguish similarly named places before property research. Confirm the official parcel jurisdiction and actual source coverage separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.