Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 64 of 413.
- Bản Na Táng
Nghệ An Province · GeoNames 1589417
- Bản Na Tăng
Nghệ An Province · GeoNames 1589418
- Bản Na Tao
Sơn La Province · GeoNames 1589413
- Bản Na Tao
Nghệ An Province · GeoNames 1589414
- Bản Na Tao
Nghệ An Province · GeoNames 1589415
- Bản Nà Tấu
Tuyen Quang · GeoNames 1572803
- Bản Na Tau
Điện Biên Province · GeoNames 1589411
- Bản Nà Táu
Sơn La Province · GeoNames 10266924
- Bản Na Ten
Điện Biên Province · GeoNames 1589409
- Bản Na Ten
Sơn La Province · GeoNames 1589410
- Bản Na Tham
Lai Châu Province · GeoNames 1589407
- Bản Na Tham
Nghệ An Province · GeoNames 1589408
- Bản Na Tham Mèo
Lai Châu Province · GeoNames 1589406
- Bản Nà Thần
Cao Bằng Province · GeoNames 9980388
- Bản Nà Thấy
Tuyen Quang · GeoNames 8338191
- Bản Nà Thỉ
Tuyen Quang · GeoNames 1576561
- Bản Na Ti
Điện Biên Province · GeoNames 1589405
- Bản Nà Tiat
Lai Châu Province · GeoNames 1589404
- Bản Nà Tiện
Lai Châu Province · GeoNames 9984962
- Bản Na Tiêu
Lao Cai · GeoNames 1589403
- Bản Na Tin
Nghệ An Province · GeoNames 1589402
- Bản Na Tợ
Nghệ An Province · GeoNames 1589395
- Bản Na Toi
Nghệ An Province · GeoNames 1589401
- Bản Na Ton
Sơn La Province · GeoNames 1589400
- Bản Na Tone
Nghệ An Province · GeoNames 1589399
- Bản Nà Tổng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1572807
- Bản Nà Tòng
Sơn La Province · GeoNames 1589396
- Bản Na Tong
Sơn La Province · GeoNames 1589397
- Bản Na Tong
Nghệ An Province · GeoNames 1589398
- Bản Na Tồng
Cao Bằng Province · GeoNames 8309676
- Bản Nà Tống
Tuyen Quang · GeoNames 8338159
- Bản Nà Trọc
Tuyen Quang · GeoNames 8338145
- Bản Na Ty
Sơn La Province · GeoNames 1589394
- Bản Na Ui
Lai Châu Province · GeoNames 8456852
- Bản Nà Ún
Lai Châu Province · GeoNames 1572790
- Bản Nà Ùn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311171
- Bản Nà Ún
Lai Châu Province · GeoNames 8541912
- Bản Nà Un Ngoài
Sơn La Province · GeoNames 9893455
- Bản Nà Un Trong
Sơn La Province · GeoNames 10314798
- Bản Nà Vá
Sơn La Province · GeoNames 9979392
- Bản Nà Vạc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1572787
- Bản Na Vai
Nghệ An Province · GeoNames 1589393
- Bản Nà Vài
Cao Bằng Province · GeoNames 8338188
- Bản Nà Vai
Sơn La Province · GeoNames 10630940
- Bản Nà Ván
Tuyen Quang · GeoNames 9980413
- Bản Nà Van
Lai Châu Province · GeoNames 9981496
- Bản Nà Vàng
Tuyen Quang · GeoNames 8309656
- Bản Nà Vị
Cao Bằng Province · GeoNames 9901094
- Bản Nà Viền
Tuyen Quang · GeoNames 8309577
- Bản Nà Viên
Sơn La Province · GeoNames 9893378
- Bản Na Viêng
Sơn La Province · GeoNames 1589392
- Bản Nà Vuông
Tuyen Quang · GeoNames 1572778
- Bản Na Xá
Sơn La Province · GeoNames 1589391
- Bản Na Xai
Nghệ An Province · GeoNames 1589390
- Bản Nà Xèn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311217
- Bản Na Xi
Sơn La Province · GeoNames 1589389
- Bản Nahi
Điện Biên Province · GeoNames 1589594
- Bản Nalai
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589575
- Bản Nam
Sơn La Province · GeoNames 1589450
- Bản Nam
Sơn La Province · GeoNames 1589451
- Bản Nằm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589458
- Bản Nam
Lai Châu Province · GeoNames 1589553
- Bản Nam
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589554
- Bản Nam
Lai Châu Province · GeoNames 1589555
- Bản Nậm
Lao Cai · GeoNames 1589556
- Bản Nam
Sơn La Province · GeoNames 1589557
- Bản Nam
Sơn La Province · GeoNames 1589558
- Bản Nam
Thai Nguyen · GeoNames 8381904
- Bản Nam
Tuyen Quang · GeoNames 8474155
- Bản Nam Ai
Lai Châu Province · GeoNames 1589550
- Bản Nam Ai
Lai Châu Province · GeoNames 1589551
- Bản Nam Ai
Lai Châu Province · GeoNames 1589552
- Bản Nằm Ấm
Tuyen Quang · GeoNames 8338184
- Bản Nam Bac
Lai Châu Province · GeoNames 1589548
- Bản Nậm Bai
Lai Châu Province · GeoNames 1573588
- Bản Nam Ban
Lai Châu Province · GeoNames 1589546
- Bản Nam Ban
Lai Châu Province · GeoNames 1589547
- Bản Nậm Ban
Lao Cai · GeoNames 13429344
- Bản Nam Biệt
Lai Châu Province · GeoNames 1589545
- Bản Nam Bo
Lai Châu Province · GeoNames 1589542
- Bản Nam Bo
Điện Biên Province · GeoNames 1589543
- Bản Nâm Bố
Nghệ An Province · GeoNames 1589544
- Bản Nậm Bon
Lai Châu Province · GeoNames 1573578
- Bản Nam Cải
Lai Châu Province · GeoNames 1589541
- Bản Nậm Cằm
Tuyen Quang · GeoNames 8309716
- Bản Nam Cẩn
Lai Châu Province · GeoNames 1589538
- Bản Năm Cay
Lai Châu Province · GeoNames 1589534
- Bản Nam Cay
Lai Châu Province · GeoNames 1589535
- Bản Nằm Cay
Lai Châu Province · GeoNames 1589536
- Bản Nậm Cậy
Lao Cai · GeoNames 9869358
- Bản Nam Cha
Lai Châu Province · GeoNames 1589532
- Bản Nậm Chạng
Sơn La Province · GeoNames 1589531
- Bản Nam Che
Lai Châu Province · GeoNames 1589530
- Bản Nấm Chiến
Tuyen Quang · GeoNames 9869312
- Bản Nâm Chọi
Nghệ An Province · GeoNames 1589529
- Bản Nam Co
Sơn La Province · GeoNames 1589527
- Bản Nâm Cô
Nghệ An Province · GeoNames 1589528
- Bản Nậm Cọ
Lai Châu Province · GeoNames 1589540
- Bản Nam Co Nòng
Lao Cai · GeoNames 1589526
- Bản Nậm Coóng
Lai Châu Province · GeoNames 1573538
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the location reference to distinguish similarly named places before property research. Confirm the official parcel jurisdiction and actual source coverage separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.