Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 82 of 413.
- Bản Xà Phàng Cao
Lai Châu Province · GeoNames 9981507
- Bản Xà Phàng Thấp
Lai Châu Province · GeoNames 9981482
- Bản Xá Phú
Sơn La Province · GeoNames 1588374
- Bản Xa Thượng
Sơn La Province · GeoNames 1588371
- Bản Xa Toum
Sơn La Province · GeoNames 1588370
- Bản Xa Vang
Nghệ An Province · GeoNames 1588369
- Bản Xai
Nghệ An Province · GeoNames 1588387
- Bản Xâm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588385
- Bán Xám
Tuyen Quang · GeoNames 8309271
- Bản Xam Kha
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311198
- Bản Xàn
Nghệ An Province · GeoNames 1588383
- Bản Xàng
Sơn La Province · GeoNames 1588380
- Bản Xang
Sơn La Province · GeoNames 1588381
- Bản Xang
Nghệ An Province · GeoNames 1588382
- Bản Xâng
Nghệ An Province · GeoNames 8628012
- Bản Xanh
Lai Châu Province · GeoNames 1588377
- Bản Xanh
Sơn La Province · GeoNames 1588378
- Bản Xanh
Sơn La Province · GeoNames 1588379
- Bản Xanh
Sơn La Province · GeoNames 10178944
- Bản Xanh Vàng
Sơn La Province · GeoNames 9979273
- Bản Xao
Lai Châu Province · GeoNames 1588375
- Bản Xắt
Sơn La Province · GeoNames 1588373
- Bản Xây
Nghệ An Province · GeoNames 10252780
- Bản Xé
Sơn La Province · GeoNames 1588364
- Ban Xê Pôn
Quang Tri · GeoNames 1588650
- Bản Xen Ai
Nghệ An Province · GeoNames 1588363
- Bản Xen In
Nghệ An Province · GeoNames 1588361
- Bản Xén Luong
Nghệ An Province · GeoNames 1588360
- Bản Xen Phôm
Nghệ An Province · GeoNames 1588359
- Bản Xen Tô
Sơn La Province · GeoNames 1588358
- Bản Xeng
Sơn La Province · GeoNames 1588362
- Bản Xèo
Lao Cai · GeoNames 1588356
- Bản Xeo
Lao Cai · GeoNames 1588357
- Bản Xết
Nghệ An Province · GeoNames 10252779
- Bản Xi Lô
Sơn La Province · GeoNames 9893463
- Bản Xi Nế
Lai Châu Province · GeoNames 8456785
- Bản Xiên Cai
Sơn La Province · GeoNames 1588355
- Bản Xiêng
Nghệ An Province · GeoNames 1588353
- Bản Xiêng
Nghệ An Province · GeoNames 1588354
- Bản Xiêng Chón
Nghệ An Province · GeoNames 1588352
- Bản Xiêng Khuông
Sơn La Province · GeoNames 1588351
- Bản Xieng Lip
Nghệ An Province · GeoNames 1588350
- Bản Xiêng Luông
Nghệ An Province · GeoNames 1588349
- Bản Xiềng Poun
Nghệ An Province · GeoNames 1588348
- Bản Xiêng Thang
Nghệ An Province · GeoNames 1588347
- Bản Xiêng Thum
Nghệ An Province · GeoNames 1588346
- Bản Xin Chải
Tuyen Quang · GeoNames 1567865
- Bản Xín Thèn
Tuyen Quang · GeoNames 9869247
- Bản Xo
Lai Châu Province · GeoNames 1588344
- Bản Xo
Sơn La Province · GeoNames 1588345
- Bản Xóm
Tuyen Quang · GeoNames 8309472
- Bản Xóm Bali
Nghệ An Province · GeoNames 1588343
- Bản Xôm Lôm
Sơn La Province · GeoNames 1588342
- Bản Xon
Nghệ An Province · GeoNames 1588341
- Bản Xong
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588340
- Bản Xong Hòng
Nghệ An Province · GeoNames 1588339
- Bản Xóp Căm
Nghệ An Province · GeoNames 1588338
- Bản Xôp Nam
Nghệ An Province · GeoNames 1588337
- Bản Xôp Nhun
Nghệ An Province · GeoNames 1588336
- Bản Xop Thap
Nghệ An Province · GeoNames 1588335
- Bản Xôp Ti
Nghệ An Province · GeoNames 1588334
- Bản Xốp Xeo
Nghệ An Province · GeoNames 1588333
- Bản Xót
Nghệ An Province · GeoNames 1588332
- Bản Xoun
Sơn La Province · GeoNames 1588331
- Ban Xua
Thanh Hóa Province · GeoNames 1588330
- Bản Xua
Thanh Hóa Province · GeoNames 13414679
- Bản Xuân Giàng
Sơn La Province · GeoNames 9979226
- Bản Xuân Quẩy
Sơn La Province · GeoNames 9979411
- Bản Xuân Quế
Sơn La Province · GeoNames 10314595
- Bản Xủm
Lao Cai · GeoNames 9985724
- Bản Xum Ba
Sơn La Province · GeoNames 9893331
- Bản Xum Hai
Sơn La Province · GeoNames 9893332
- Bản Xum Một
Sơn La Province · GeoNames 10314165
- Bản Xúng Quân
Lao Cai · GeoNames 1588329
- Bản Xuôi
Sơn La Province · GeoNames 1588328
- Bản Xưởng Đường
Sơn La Province · GeoNames 9979323
- Bản Ý Lường
Sơn La Province · GeoNames 1588313
- Bản Yan
Sơn La Province · GeoNames 1588327
- Bản Yang
Lai Châu Province · GeoNames 1588326
- Bản Yang Meo
Lao Cai · GeoNames 1588325
- Bản Yang Suoi Tao
Lao Cai · GeoNames 1588324
- Bản Yao Kay
Điện Biên Province · GeoNames 1588323
- Bản Yé
Tuyen Quang · GeoNames 1588322
- Bản Yen
Tuyen Quang · GeoNames 1588320
- Bản Yên
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549771
- Bản Yên
Điện Biên Province · GeoNames 10266866
- Bản Yền Chảng
Lai Châu Province · GeoNames 1588318
- Bản Yên Cư
Tuyen Quang · GeoNames 9980466
- Bẩn Yên Nhân
Hưng Yên Province · GeoNames 1588316
- Bản Yen Tcha
Lao Cai · GeoNames 1588315
- Bản Yeng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588317
- Bản Yet
Tuyen Quang · GeoNames 1588314
- Bản Young
Cao Bằng Province · GeoNames 1588311
- Bản Yuc
Sơn La Province · GeoNames 1588310
- Ban Yum
Dak Lak · GeoNames 1588309
- Ban Yun
Dak Lak · GeoNames 1588308
- Ban Yun Roué
Dak Lak · GeoNames 1588306
- Bản Yung
Tuyen Quang · GeoNames 1588307
- Bản Zec
Thai Nguyen · GeoNames 1588305
- Bản Zón
Sơn La Province · GeoNames 10250749
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the location reference to distinguish similarly named places before property research. Confirm the official parcel jurisdiction and actual source coverage separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.