ⴰⵖⴱⴰⵍⵓ ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ · Vietnam
SalesSwipe / Aselmad ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ ⵜⴰⴷⵉⴳⴰⵏⵜ
Huyện Gò Dầu
Ifarisen ⵏ ⵓⵏⴰⴷⵉ ⵙ ⵢⵉⴹⵔⵉⵙⴻⵏ ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ ⵢⴻⵜⵜⵡⴰⵙⵏⴻⴼⵍⵉⵏ ⴷ ⵜⵎⵓⵖⵍⵉⵡⵉⵏ ⵏ ⵓⵎⵜⴰⵡⴰⵉⵏⴻⴽ. ⵙⵙⴻⴽⵏⴻⴹⴷ ⴰⵖⴱⴰⵍⵓ ⵏ ⵜⵖⴻⵍⵍⵉⵙⵜ ⵉ ⵜⵎⴻⵏⴹⴰⵡⵜ ⴷ ⴰⵎⴻⵣⵡⴰⵔⵓ.

Anadi ⵏ ⵡⴰⵢⵍⴰ

Anadi ⵏ ⵡⴰⵢⵍⴰ
Tutlayt · Tamaziɣt / ⵜⴰⵎⴰⵣⵉⵖⵜ
Tidet ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ
| ⵜⴰⵏⵇⵉⴹⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⴽⵜⵉ | Huyện Gò Dầu |
|---|---|
| ⵜⵉⵎⵏⴰⴹⵉⵏ ⵜⵉⴷⴱⴻⵍⵏⵉⵏ | Vietnam · Tay Ninh · Huyện Gò Dầu |
| Tallit ⵜⴰⴷⵉⴳⴰⵏⵜ | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Yettwasnefli Usekles | Oct 22, 2025 |
GeoNames #1904866 · OpenStreetMap
Ismawen ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ
Huyện Gò Dầu · Huyen Go Dau · Go Dau District · Gò Dầu District
Huyện Gò Dầu
Tazrawt ⴷⴻⴳ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜⴰ .
Bdu ⵙ ⵜⵖⴻⵔⵖⴻⵔⵜ ⵉ ⴷⵢⴻⵍⵀⴰⵏ ⵙ ⵓⵎⴽⴰⵏⴰ.
Imukan ⵏ ⵓⵙⵎⴻⵍ ⵍⵍⴰⵏ ⴷⴻⴳⵙⴻⵏ ⵢⵉⴹⵔⵉⵙⴻⵏ; ⵍⵍⴰⵏ ⴷ ⵜⵜⴰⵡⵉⵍⴰⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⵍ ⵜⵜⴽⴻⵎⵎⵉⵍⴻⵏ ⴷⴻⴳ ⵓⵎⵙⴻⴼⵔⴰⴽ.
ⴰⴹⵔⵉⵙ ⵏ ⵓⵖⴱⴰⵍⵓ · UN Statistics Division ↗Fren ⵢⵉⵡⴻⵏ ⵏ ⵓⵙⵡⵉⵔ ⵏ ⵓⵅⴻⴷⴷⵉⵎ .
Bdu ⵙ ⵓⵅⴻⴷⴷⵉⵎ ⵉ ⵜⴻⵃⵡⴰⴵⴻⴹ ⴰⴷ ⵜⵜⴽⴻⵎⵍⴻⴹ.
ⴰⴹⵔⵉⵙ ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ · Vietnam
ⵉⵎⴻⵣⴷⴰⵖ101,598,527Aseggas 2025 · World Bank
Imdanen ⵙⵙⴻⵇⴷⴰⵛⴻⵏ ⵉⵏⵜⴻⵔⵏⴻⵜ84.2%Aseggas 2024 · World Bank
ⵉⵎⴻⵣⴷⴰⵖ ⵏ ⵜⴻⵎⴷⵉⵏⵜ38.8%Aseggas 2025 · World Bank
Tiskanin ⵏ ⵜⴽⴰⵔⴹⴰ ⵜⴰⵖⴻⵍⵏⴰⵡⵜ ⵉⵇⴻⵔⴱⴻⵏ
ⵜⴰⵏⵇⵉⴹⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⴽⵜⵉ · 500 m · OpenStreetMap
ⵜⵉⵎⵏⴰⴹⵉⵏ ⵢⴻⵍⵍⴰⵏ ⴷⴻⴳ ⵜⵎⴻⵏⴹⴰⵡⵜⴰ
Iḍrisen ⴷⴻⴳ ⵓⵖⴱⴰⵍⵓⴰ . · GeoNames · 2026-09-17
Timdinin ⴷ ⵜⴻⵎⴷⵉⵏⵉⵏ .
- Bến Rộng
- Bến Đình
- Cây Nính
- Cẩm An
- Cẩm Bình
- Gò Dầu
- Gò Dầu Hạ
- Gò Dầu Thượng
- Hiệp Thạnh
- Khiêm Hanh
- Phước Hội
- Suối Cao
- Trâm Vàng
- Trả Võ
- Trảng Cầy
- Xá Bào Sen
- Xá Bến Gò
- Xá Cầu Lỏi
- Xá Lông Công
- Xá Suối Cao
- Xá Thầy Cai
- Xá Voi
- Xóm Bào Đồn
- Xóm Chánh
- Xóm Doi Dầu
- Xóm Dương Long
- Xóm Dầm
- Xóm Lò Than
- Xóm Rộc
- Xóm Tầm Lanh
- Xóm Đá Hàng
- Xóm Đồng
- Đó Hàng
- Ấp Bào Dưng
- Ấp Bào Nâu
- Ấp Bông Trang
- Ấp Bến Chò
- Ấp Bến Doi
- Ấp Bến Mương
- Ấp Bến Rộng
- Ấp Bốn
- Ấp Cỏ Sà
- Ấp Giữa
- Ấp Một
- Ấp Mới
- Ấp Nhì