ⴰⵖⴱⴰⵍⵓ ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ · Vietnam
SalesSwipe / Aselmad ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ ⵜⴰⴷⵉⴳⴰⵏⵜ
Huyện Hòn Đất
Ifarisen ⵏ ⵓⵏⴰⴷⵉ ⵙ ⵢⵉⴹⵔⵉⵙⴻⵏ ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ ⵢⴻⵜⵜⵡⴰⵙⵏⴻⴼⵍⵉⵏ ⴷ ⵜⵎⵓⵖⵍⵉⵡⵉⵏ ⵏ ⵓⵎⵜⴰⵡⴰⵉⵏⴻⴽ. ⵙⵙⴻⴽⵏⴻⴹⴷ ⴰⵖⴱⴰⵍⵓ ⵏ ⵜⵖⴻⵍⵍⵉⵙⵜ ⵉ ⵜⵎⴻⵏⴹⴰⵡⵜ ⴷ ⴰⵎⴻⵣⵡⴰⵔⵓ.

Anadi ⵏ ⵡⴰⵢⵍⴰ

Anadi ⵏ ⵡⴰⵢⵍⴰ
Tutlayt · Tamaziɣt / ⵜⴰⵎⴰⵣⵉⵖⵜ
Tidet ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ
| ⵜⴰⵏⵇⵉⴹⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⴽⵜⵉ | Huyện Hòn Đất |
|---|---|
| ⵜⵉⵎⵏⴰⴹⵉⵏ ⵜⵉⴷⴱⴻⵍⵏⵉⵏ | Vietnam · An Giang · Huyện Hòn Đất |
| Tallit ⵜⴰⴷⵉⴳⴰⵏⵜ | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Yettwasnefli Usekles | Jul 29, 2025 |
GeoNames #1904957 · OpenStreetMap
Ismawen ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ
Huyện Hòn Đất · Huyen Hon GJat · Hon GJat District · Huyen Hon Dat · Hòn Đất District
Huyện Hòn Đất
Tazrawt ⴷⴻⴳ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜⴰ .
Bdu ⵙ ⵜⵖⴻⵔⵖⴻⵔⵜ ⵉ ⴷⵢⴻⵍⵀⴰⵏ ⵙ ⵓⵎⴽⴰⵏⴰ.
Imukan ⵏ ⵓⵙⵎⴻⵍ ⵍⵍⴰⵏ ⴷⴻⴳⵙⴻⵏ ⵢⵉⴹⵔⵉⵙⴻⵏ; ⵍⵍⴰⵏ ⴷ ⵜⵜⴰⵡⵉⵍⴰⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⵍ ⵜⵜⴽⴻⵎⵎⵉⵍⴻⵏ ⴷⴻⴳ ⵓⵎⵙⴻⴼⵔⴰⴽ.
ⴰⴹⵔⵉⵙ ⵏ ⵓⵖⴱⴰⵍⵓ · UN Statistics Division ↗Fren ⵢⵉⵡⴻⵏ ⵏ ⵓⵙⵡⵉⵔ ⵏ ⵓⵅⴻⴷⴷⵉⵎ .
Bdu ⵙ ⵓⵅⴻⴷⴷⵉⵎ ⵉ ⵜⴻⵃⵡⴰⴵⴻⴹ ⴰⴷ ⵜⵜⴽⴻⵎⵍⴻⴹ.
ⴰⴹⵔⵉⵙ ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ · Vietnam
ⵉⵎⴻⵣⴷⴰⵖ101,598,527Aseggas 2025 · World Bank
Imdanen ⵙⵙⴻⵇⴷⴰⵛⴻⵏ ⵉⵏⵜⴻⵔⵏⴻⵜ84.2%Aseggas 2024 · World Bank
ⵉⵎⴻⵣⴷⴰⵖ ⵏ ⵜⴻⵎⴷⵉⵏⵜ38.8%Aseggas 2025 · World Bank
Tiskanin ⵏ ⵜⴽⴰⵔⴹⴰ ⵜⴰⵖⴻⵍⵏⴰⵡⵜ ⵉⵇⴻⵔⴱⴻⵏ
ⵜⴰⵏⵇⵉⴹⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⴽⵜⵉ · 500 m · OpenStreetMap
ⵜⵉⵎⵏⴰⴹⵉⵏ ⵢⴻⵍⵍⴰⵏ ⴷⴻⴳ ⵜⵎⴻⵏⴹⴰⵡⵜⴰ
Iḍrisen ⴷⴻⴳ ⵓⵖⴱⴰⵍⵓⴰ . · GeoNames · 2026-09-17
Timdinin ⴷ ⵜⴻⵎⴷⵉⵏⵉⵏ .
- Cầu Ván
- Cột Sà Vay
- Dinh Điền Thồ Sơn
- Giồng Kè
- Giồng Sao
- Giồng Tuông
- Hiệp Hòa
- Hòn Đất
- Kiên Bình
- Kott Soc
- Kênh Bốn
- Mỹ Phúc
- Phum Lâch
- Sóc Sơn
- Sơn An
- Thuân Tiến
- Thôn Mỹ Hưng
- Thôn Mỹ Qứi
- Thôn Sơn Công
- Thôn Sơn Hòa
- Thôn Tri Bình
- Thôn Tri Hòa
- Thôn Tri Lâm
- Thôn Tri Nam
- Thôn Tri Sơn
- Thôn Tri Tôn
- Thôn Tri Điền
- Vàm Rầy
- Vạn Thanh
- Xóm Ca Bây Nôp
- Xóm Cao Mên
- Xóm Chủ Ấp Lang
- Xóm Cây Me
- Xóm Cầu Số Năm
- Xóm Hương Tuần Xáng
- Xóm Khám Đạt
- Xóm Kinh Hương Biền Lẹo
- Xóm Kinh Mốp Năm
- Xóm Mường Kinh
- Xóm Tri Tôn
- Xóm Tà Cốc
- Xóm Tà Lóc
- Xóm Tà Lức
- Xóm Tà Mọt
- Đìa Tám Chợ
- Ấp Hòn Sóc
- Ấp Nguyên Bình
- Ấp Trà Một
- Ấp Tân Điền