ⴰⵖⴱⴰⵍⵓ ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ · Vietnam
SalesSwipe / Aselmad ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ ⵜⴰⴷⵉⴳⴰⵏⵜ
Huyện Ý Yên
Ifarisen ⵏ ⵓⵏⴰⴷⵉ ⵙ ⵢⵉⴹⵔⵉⵙⴻⵏ ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ ⵢⴻⵜⵜⵡⴰⵙⵏⴻⴼⵍⵉⵏ ⴷ ⵜⵎⵓⵖⵍⵉⵡⵉⵏ ⵏ ⵓⵎⵜⴰⵡⴰⵉⵏⴻⴽ. ⵙⵙⴻⴽⵏⴻⴹⴷ ⴰⵖⴱⴰⵍⵓ ⵏ ⵜⵖⴻⵍⵍⵉⵙⵜ ⵉ ⵜⵎⴻⵏⴹⴰⵡⵜ ⴷ ⴰⵎⴻⵣⵡⴰⵔⵓ.

Anadi ⵏ ⵡⴰⵢⵍⴰ

Anadi ⵏ ⵡⴰⵢⵍⴰ
Tutlayt · Tamaziɣt / ⵜⴰⵎⴰⵣⵉⵖⵜ
Tidet ⵏ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜ
| ⵜⴰⵏⵇⵉⴹⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⴽⵜⵉ | Huyện Ý Yên |
|---|---|
| ⵜⵉⵎⵏⴰⴹⵉⵏ ⵜⵉⴷⴱⴻⵍⵏⵉⵏ | Vietnam · Ninh Binh · Huyện Ý Yên |
| Tallit ⵜⴰⴷⵉⴳⴰⵏⵜ | Asia/Bangkok |
| Yettwasnefli Usekles | Jul 29, 2025 |
GeoNames #1905630 · OpenStreetMap
Ismawen ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ
Huyện Ý Yên · Huyen Y Yen · Y Yen District · Ý Yên District
Huyện Ý Yên
Tazrawt ⴷⴻⴳ ⵜⴻⵎⵏⴰⴹⵜⴰ .
Bdu ⵙ ⵜⵖⴻⵔⵖⴻⵔⵜ ⵉ ⴷⵢⴻⵍⵀⴰⵏ ⵙ ⵓⵎⴽⴰⵏⴰ.
Imukan ⵏ ⵓⵙⵎⴻⵍ ⵍⵍⴰⵏ ⴷⴻⴳⵙⴻⵏ ⵢⵉⴹⵔⵉⵙⴻⵏ; ⵍⵍⴰⵏ ⴷ ⵜⵜⴰⵡⵉⵍⴰⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⵍ ⵜⵜⴽⴻⵎⵎⵉⵍⴻⵏ ⴷⴻⴳ ⵓⵎⵙⴻⴼⵔⴰⴽ.
ⴰⴹⵔⵉⵙ ⵏ ⵓⵖⴱⴰⵍⵓ · UN Statistics Division ↗Fren ⵢⵉⵡⴻⵏ ⵏ ⵓⵙⵡⵉⵔ ⵏ ⵓⵅⴻⴷⴷⵉⵎ .
Bdu ⵙ ⵓⵅⴻⴷⴷⵉⵎ ⵉ ⵜⴻⵃⵡⴰⴵⴻⴹ ⴰⴷ ⵜⵜⴽⴻⵎⵍⴻⴹ.
ⴰⴹⵔⵉⵙ ⵏ ⵜⵎⵓⵔⵜ · Vietnam
ⵉⵎⴻⵣⴷⴰⵖ101,598,527Aseggas 2025 · World Bank
Imdanen ⵙⵙⴻⵇⴷⴰⵛⴻⵏ ⵉⵏⵜⴻⵔⵏⴻⵜ84.2%Aseggas 2024 · World Bank
ⵉⵎⴻⵣⴷⴰⵖ ⵏ ⵜⴻⵎⴷⵉⵏⵜ38.8%Aseggas 2025 · World Bank
Tiskanin ⵏ ⵜⴽⴰⵔⴹⴰ ⵜⴰⵖⴻⵍⵏⴰⵡⵜ ⵉⵇⴻⵔⴱⴻⵏ
ⵜⴰⵏⵇⵉⴹⵜ ⵏ ⵓⵙⵎⴻⴽⵜⵉ · 500 m · OpenStreetMap
ⵜⵉⵎⵏⴰⴹⵉⵏ ⵢⴻⵍⵍⴰⵏ ⴷⴻⴳ ⵜⵎⴻⵏⴹⴰⵡⵜⴰ
Iḍrisen ⴷⴻⴳ ⵓⵖⴱⴰⵍⵓⴰ . · GeoNames · 2026-09-17
Timdinin ⴷ ⵜⴻⵎⴷⵉⵏⵉⵏ .
- An Lộc
- An Trung
- Bình Diền
- Bình Lượng
- Bạch Cừ
- Bạn Đồng
- Cao Bồ
- Chuyêt Cầu
- Cung Quế
- Cát Đằng
- Cổ Liêu
- Cổ Liêu
- Dũng Quyết
- Giáp Giá
- Hoàng Nê
- Hào Phu
- Hưng Xá
- Kênh Thanh
- Lê Lợi
- Lũ Phong
- Lạc Chính
- Mai Độ
- Nam Tiến
- Nghĩa Hưng
- Ngô Xá
- Ngọc Chấn
- Ninh Mật
- Ninh Xá
- Phong Xuyên
- Phu Sa Trai
- Phùng Xá
- Phạm Xá
- Thanh Khê
- Thiêm Lộc
- Thiện Mỹ
- Thôi Ngôi
- Thôn Lương
- Thượng Đồng
- Thức Vụ
- Tri Chuật
- Trung Thôn
- Trại Sáu
- Trực Mỹ
- Tống Xá
- Tử Mãc
- Tử Vinh
- Vô Vọng
- Văn Mỹ
- Vĩ Nhuế
- Vũ Xuyên
- Vạn Điểm
- Vọng Doanh
- Xóm Hạ
- Đa Phú
- Đô Quan
- Đông Biểu
- Đông Cao
- Đồng Quang