Country-wide source · Vietnam
SalesSwipe / Giya sa lokal na lugar
Tỉnh Hà Tĩnh
Magsiyasat nin mga propyedad na may suportadong mga rekord kan kondado asin an saimong sadiring mga pagtantiya nin deal. Kumpirmaron nguna an sakop kan pinagkukuanan para sa hurisdiksyon.

Pagsiyasat sa propyedad

Tataramon · Bikol
Mga katotoohan sa lugar
| Punto nin reperensya | Tỉnh Hà Tĩnh |
|---|---|
| Mga lugar na administratibo | Vietnam · Hà Tĩnh Province · Tỉnh Hà Tĩnh |
| Lokal na oras | Asia/Bangkok |
| Na-update an rekord | Apr 16, 2026 |
GeoNames #1580700 · OpenStreetMap
Mga lokal na pangaran
Tỉnh Hà Tĩnh · Tinh Ha Tinh · Cha Tin'ch · Gobolka Ha Tinh · Godinni Ha Tinh · Ha Tinh · Ha Tinh Lalawigan · Ha Tinh Province · Ha Tinh Provinsi · Ha Tinh viloyati · Hatinas province · Hatiņas province · Hà Tĩnh · Hà Tĩnh Province · Kha Tin · Kha Tin' oblusu · Kha Tin' oblysy · Kha Tin' provincijasy · Khatin' · Khatin' provincije · Mkoa wa Ha Tinh · Mkoa wa Hà Tĩnh · Natino provincija · Propinsi Ha Tinh · Propinsi Hà Tĩnh · Provincia de Ha Tinh · Provincia de Hà Tĩnh · Provinsi Ha Tinh · Prowincja Ha Tinh · Prowincja Hà Tĩnh · Vilojati Kha Tin · astan ha tyn · canghwad ha tiy · d ha tynh wlayt · ha tanh · ha tihna · ha tinaha pranta · ha tinh · ha tinha · ha tinihi kiልል · ha tyn awstany · hatin sheng · hattinseong · he jing · he jing sheng · he tinha · mhafzt ha tnh · provincia di Ha Tinh · Χα Τινχ · Вилояти Ха Тин · Ха Тин · Ха Тинь облусу · Ха Тинь облысы · Ха Тинь провинциясы · Хатинь · Хатинь провинцийĕ · Хатінь · הא טינג · استان ها تین · د ها تينه ولایت · صوبہ ہاتنہ · محافظة ها تنه · ها تین اوستانی · हा तिन्ह · हे तिन्ह · হা তিহ্ন · ਹਾ ਤਿਨਹ ਪ੍ਰਾਂਤ · હા તિન્હ · ஹா டின்ஹ் · హా టిన్హ్ · ಹಾ ಟನ್ಹ್ · හා ටින්හ් · จังหวัดห่าติ๋ญ · ሃ ቲንህ ክልል · ខេត្តហាទិញ · ハティン省 · 河静省 · 河靜 · 河靜省 · 하띤성
Tỉnh Hà Tĩnh
Magsiyasat sa lugar na ini
Magpoon sa pinagkukuanan na responsable sa lugar na ini.
An mga website na pinagkukuanan igwa kan mga rekord; an pagkakaigwa asin access nakadepende sa paratao.
Direktoryo nin pinagkukuanan · UN Statistics Division ↗Pumili nin sarong dalagan nin trabaho
Magpoon sa gibohon na kaipuhan mong tapuson.
Konteksto kan nasyon · Vietnam
Mga tampok kan pampublikong mapa sa harani
Punto nin reperensya · 500 m · OpenStreetMap
Mga lugar sa hurisdiksyon na ini
Mga rekord sa pinagkukuanan na ini · GeoNames · 2026-09-17
Mga lugar na administratibo
- Huyện Can Lộc
- Huyện Cẩm Xuyên
- Huyện Hương Khê
- Huyện Hương Sơn
- Huyện Kỳ Anh
- Huyện Lộc Hà
- Huyện Nghi Xuân
- Huyện Thạch Hà
- Huyện Vũ Quang
- Huyện Ðức Thọ
- Phường Nguyễn Du
- Phường Tân Giang
- Thành Phố Hà Tĩnh
- Thị Trấn Cẩm Xuyên
- Thị Trấn Hương Khê
- Thị Trấn Kỳ Anh
- Thị Trấn Nghi Xuân
- Thị Trấn Nghèn
- Thị Trấn Phố Châu
- Thị Trấn Thiên Cầm
- Thị Trấn Thạch Hà
- Thị Trấn Tây Sơn
- Thị Trấn Vũ Quang
- Thị Trấn Xuân An
- Thị Trấn Đức Thọ
- Thị Xã Hồng Lĩnh
- Thị xã Kỳ Anh
- Xã Bình Lộc
- Xã Cẩm Bình
- Xã Cẩm Hoà
- Xã Cẩm Hà
- Xã Cẩm Hưng
- Xã Cẩm Lĩnh
- Xã Cẩm Phúc
- Xã Cẩm Sơn
- Xã Cẩm Thành
- Xã Cẩm Thạch
- Xã Cẩm Vịnh
- Xã Cẩm Yên
- Xã Cổ Đạm
- Xã Hoà Hải
- Xã Hương Bình
- Xã Hương Giang
- Xã Hương Lâm
- Xã Hương Thuỷ
- Xã Hương Thọ
- Xã Hộ Đô
- Xã Khánh Lộc
- Xã Kỳ Hưng
- Xã Kỳ Liên
- Xã Kỳ Long
- Xã Kỳ Phú
- Xã Kỳ Phương
- Xã Kỳ Sơn
- Xã Kỳ Thượng
- Xã Kỳ Thịnh
- Xã Kỳ Trinh
- Xã Kỳ Tân
- Xã Liên Minh
- Xã Lộc Yên
- Xã Mỹ Lộc
- Xã Phù Lưu
- Xã Phú Lộc
- Xã Phú Phong
- Xã Phúc Trạch
- Xã Quang Lộc
- Xã Song Lộc
- Xã Sơn Bình
- Xã Sơn Hà
- Xã Sơn Kim Hai
- Xã Sơn Kim Một
- Xã Sơn Lộc
- Xã Sơn Phú
- Xã Sơn Thủy
- Xã Thạch Bình
- Xã Thạch Long
- Xã Thạch Lâm
- Xã Thạch Tân
- Xã Thạch Đồng
- Xã Thịnh Lộc
- Xã Tiến Lộc
- Xã Trường Sơn
- Xã Tân Hương
- Xã Tân Lộc
- Xã Tượng Sơn
- Xã Vĩnh Lộc
- Xã Xuân Giang
- Xã Xuân Hải
- Xã Xuân Hồng
- Xã Xuân Lộc
- Xã Xuân Mỹ
- Xã Xuân Viên
- Xã Xuân Yên
- Xã Yên Lộc
- Xã Đồng Lộc
- Xã Đức Giang
- Xã Đức Hòa
- Xã Đức Long
- Xã Đức Quang