Ҫӗршыв шайӗнчи ҫӑлкуҫ · Vietnam
SalesSwipe / Вырӑнти ҫул-йӗр
Huyện Quảng Trạch
Ҫирӗплетнӗ округ ҫырӑвӗсемпе тата хӑвӑрӑн килӗшӳ хаклавӗсемпе пурлӑха тӗпчесе пӗлӗр. Малтан юрисдикци валли ҫӑлкуҫ ҫинчен ҫирӗплетӗр.

Пурлӑх тӗпчевӗ

Пурлӑх тӗпчевӗ
Чӗлхе · чӑваш чӗлхи
Район фактӗсем
| Эталон | Huyện Quảng Trạch |
|---|---|
| Административлӑ районсем | Vietnam · Quang Tri · Huyện Quảng Trạch |
| Вырӑнти вӑхӑт | Asia/Bangkok |
| Ҫыру ҫӗнетнӗ | Jul 29, 2025 |
GeoNames #1905262 · OpenStreetMap
Вырӑнти ятсем
Huyện Quảng Trạch · Huyen Quang Trach · Quang Trach District · Quảng Trạch District
Huyện Quảng Trạch
Ҫак енӗпе тӗпчесе пӗлӗр
Ҫак вырӑншӑн яваплӑ ҫӑлкуҫран пуҫлӑр.
Ҫӑлкуҫ сайтӗсенче ҫырусем пур; пурри тата унпа усӑ курма май пурри провайдертан килет.
Ҫӑлкуҫ каталогӗ · UN Statistics Division ↗Ӗҫ юхӑмне суйласа илӗр
Вӗҫлемелли ӗҫрен пуҫлӑр.
Ҫӗршыв контекстӗ · Vietnam
Халӑх йышӗ101,598,527Ҫул 2025 · World Bank
Интернетпа усӑ куракан ҫынсем84.2%Ҫул 2024 · World Bank
Хула ҫыннисем38.8%Ҫул 2025 · World Bank
Ҫывӑхри уҫӑ карттӑ уйрӑмлӑхӗсем
Эталон · 500 m · OpenStreetMap
Ҫак юрисдикцири лаптӑксем
Ҫак ҫӑлкуҫри ҫырусем · GeoNames · 2026-09-17
Хуласемпе ялсем
- Ba Que
- Bắc Hà
- Cao Lao Phường
- Chú Cư
- Chợ Xuân Đâu
- Cây Mang Trại
- Cồn Ngựa
- Di Lôc
- Dinh Cự
- Dất Đỏ
- Hung Sơn
- Hòa Bình
- Hòa Lạc
- Hương Phương
- Hợp Trung
- Khê Giang
- Kim Trạch
- Kinh Nhuận
- Kiêm Long
- Liêu Sơn
- Lương Trình
- Mỹ Cương
- Nghĩa Nương
- Nùng Sơn
- Pháp Kệ
- Phù Kinh
- Phù Lữu
- Phú Lộc
- Phú Xuân
- Phước Kiều
- Phường Xỏi
- Quan Đèo
- Quảng Châu
- Quảng Châu
- Ròn
- Tam Đa
- Thanh Bình
- Thôn Thay
- Thủy Vực
- Tiên Lang
- Tiên Lương
- Trung Thuần
- Trung Thuần
- Trung Thuận
- Trung Tân
- Trại Cau
- Trại Sim
- Trại Vĩnh
- Tô Xá
- Tông Lý
- Tùng Chât
- Tú Loan
- Vân Tập
- Vĩnh Hải
- Vĩnh Sơn
- Vưc Trơn
- Vụng Chùa
- Xuân Kiều
- Xóm Cát
- Xóm Dưới
- Xóm Hạ
- Xóm Khe
- Xóm Rõi
- Xóm Trên
- Xóm Trại
- Xóm Đá
- Xóm Đình
- Đông Giương
- Đồng Rừng