देश-व्यापी स्रोत · Vietnam
Black Label Real Estate / स्थानीय क्षेत्र गाइड
Tỉnh Lạng Sơn
समर्थत काउंटी रिकार्ड ते अपने खुद दे सौदे दे अनुमान कन्नै संपत्तियें पर शोध करो। पैह् ले न्यायालय आस्तै स्रोत कवरेज दी पुष्टि करो।

सारे उत्पाद




भाषा · डोगरी
क्षेत्र दे तथ्य
| संदर्भ बिंदु | Tỉnh Lạng Sơn |
|---|---|
| प्रशासनिक क्षेत्र | Vietnam · Lạng Sơn Province · Tỉnh Lạng Sơn |
| लोकल टाइम | Asia/Bangkok |
| रिकार्ड अपडेट कीता गेआ | Apr 16, 2026 |
GeoNames #1576632 · OpenStreetMap
स्थानीय नाम
Tỉnh Lạng Sơn · Tinh Lang Son · Gobolka Lang Son · Godinaanta Lang Son · Lan'nk Son · Lang Son · Lang Son Lalawigan · Lang Son Lardin · Lang Son Province · Lang Son chokusu · Lang Son oblysy · Lang Son vilayəti · Lang Son viloyati · Lang Son чокусу · Lang Son өlkəse · Langshon · Langsonas · Langšonas · Lanshon' · Lansona · Lanšona · Lạng Sơn · Lạng Sơn Province · Mkoa wa Lang Son · Mkoa wa Lạng Sơn · Propinsi Lang Son · Propinsi Lạng Sơn · Provins Lang Son · Provinsi Lang Son · Proviñs Lang Son · Prowincja Lang Son · Prowincja Lạng Sơn · Vilojati Lang Son · astan lang swn · canghwad hlang sein · d lanګ swn wlayt · lamga sona · lan can · lang san · lang son · langa sona · langa sona suba · langseonseong · laniግ soni kiልል · lanq swn awstany · liang shan · liang shan sheng · lyam sana · mhafzt langh swn · provincia di Lang Son · ranson sheng · Λανγκ Σον · Вилояти Ланг Сон · Ланг Сон · Ланг Сон облысы · Ланг Сон өлкәсе · Лангшон · Ланшонь · לאנג סן · استان لانگ سون · د لانګ سون ولایت · صوبہ لانگ سون · لانق سون اوستانی · لانگ سون صوبہ · محافظة لانغ سون · लाँग सोन · लांग सोन · ল্যাং সন · ਲਾਂਗ ਸੋਨ ਸੂਬਾ · લાંગ સોન · லாங் சன் · లాంగ్ సాన్ · ಲಾಂಗ್ ಸೋನ್ · ලැන්ග් සෝන් · จังหวัดหลั่งเซิน · ላንግ ሶን ክልል · ខេត្តឡាំងសឹន · ランソン省 · 諒山 · 諒山省
Tỉnh Lạng Sơn
इस क्षेत्र च शोध करो
इस जगह दे जिम्मेदार स्रोत कन्नै शुरू करो।
स्रोत वेबसाइटें पर रिकार्ड होंदे न; उपलब्धता ते पहुंच प्रदाता पर निर्भर करदा ऐ।
स्रोत निर्देशिका · UN Statistics Division ↗इक वर्कफ़्लो चुनो
उस कम्म कन्नै शुरू करो जिसगी तुसेंगी खत्म करने दी लोड़ ऐ।
देश दा संदर्भ · Vietnam
पास दे सार्वजनिक नक्शे दी सुविधाएं
संदर्भ बिंदु · 500 m · OpenStreetMap
इस न्यायक्षेत्र च क्षेत्र
इस स्रोत च रिकार्ड · GeoNames · 2026-09-17
प्रशासनिक क्षेत्र
- Huyện Bình Gia
- Huyện Bắc Sơn
- Huyện Cao Lộc
- Huyện Chi Lăng
- Huyện Hũu Lũng
- Huyện Lộc Bình
- Huyện Tràng Định
- Huyện Văn Lãng
- Huyện Vặn Quan
- Huyện Đình Lập
- Phường Chi Lăng
- Phường Hoàng Văn Thụ
- Thành Phố Lạng Sơn
- Thị Trấn Bình Gia
- Thị Trấn Cao Lộc
- Thị Trấn Chi Lăng
- Thị Trấn Hữu Lũng
- Thị Trấn Lộc Bình
- Thị Trấn Na Dương
- Thị Trấn Na Sầm
- Thị Trấn Thái Bình
- Thị Trấn Thất Khê
- Thị Trấn Văn Quan
- Thị Trấn Đình Lập
- Thị Trấn Đồng Mỏ
- Thị Trấn Đồng Đăng
- Xã Bình Trung
- Xã Cao Minh
- Xã Chi Lăng
- Xã Chiến Thắng
- Xã Chiến Thắng
- Xã Châu Sơn
- Xã Cường Lợi
- Xã Cống Sơn
- Xã Gia Lộc
- Xã Hoàng Văn Thụ
- Xã Hoàng Văn Thụ
- Xã Hòa Bình
- Xã Hòa Bình
- Xã Hòa Bình
- Xã Hòa Bình
- Xã Hòa Sơn
- Xã Hòa Thắng
- Xã Hùng Sơn
- Xã Hưng Đạo
- Xã Hải Yến
- Xã Hồ Sơn
- Xã Hồng Phong
- Xã Hợp Thành
- Xã Kim Đồng
- Xã Lộc Yên
- Xã Minh Hòa
- Xã Minh Tiến
- Xã Mông Ân
- Xã Mẫu Sơn
- Xã Mẫu Sơn
- Xã Nhân Lý
- Xã Phú Mỹ
- Xã Quyết Thắng
- Xã Quý Hòa
- Xã Quảng Lạc
- Xã Thanh Long
- Xã Thiện Ky
- Xã Thái Bình
- Xã Thụy Hùng
- Xã Tri Lễ
- Xã Tràng Sơn
- Xã Trùng Khánh
- Xã Tân Hương
- Xã Tân Lang
- Xã Tân Liên
- Xã Tân Minh
- Xã Tân Thanh
- Xã Tân Việt
- Xã Tân Văn
- Xã Tô Hiệu
- Xã Vân An
- Xã Vân Mộng
- Xã Vân Mộng
- Xã Vĩnh Lai
- Xã Vĩnh Tiến
- Xã Vĩnh Yên
- Xã Vũ Lăng
- Xã Vũ Lễ
- Xã Vũ Sơn
- Xã Xuân Dương
- Xã Xuân Long
- Xã Yên Bình
- Xã Yên Phúc
- Xã Yên Thịnh
- Xã Yên Trạch
- Xã Đoàn Kết
- Xã Đào Viên
- Xã Đô Lương
- Xã Đại An
- Xã Đại Đồng
- Xã Đồng Thắng
- Xã Đồng Tiến
- Xã Đồng Tân
- Xã Đồng Ý