منبع سراسر کشور · ویتنام
SalesSwipe / راهنمای منطقه محلی
Huyện Sơn Động
با سوابق استانی پشتیبانی شده و برآوردهای معامله خودتان، در مورد خواص تحقیق کنید. ابتدا پوشش منبع را برای حوزه قضایی تأیید کنید.

تحقیق اموال

تحقیق اموال
زبان · فارسی
حقایق منطقه
| مرجع | Huyện Sơn Động |
|---|---|
| حوزه های اداری | ویتنام · Bac Ninh · Huyện Sơn Động |
| به وقت محلی | Asia/Bangkok |
| رکورد به روز شد | ۷ مرداد ۱۴۰۴ |
GeoNames #1905448 · OpenStreetMap
اسامی محلی
Huyện Sơn Động · Huyen Son GJong · Huyen Son Dong · Huyện Sơn Dộng
Huyện Sơn Động
در این زمینه تحقیق کنید
با منبع مسئول این مکان شروع کنید.
وب سایت های منبع حاوی سوابق هستند. در دسترس بودن و دسترسی به ارائه دهنده بستگی دارد.
فهرست منبع · UN Statistics Division ↗یک گردش کار را انتخاب کنید
با کاری که باید تمام کنید شروع کنید.
زمینه کشور · ویتنام
جمعیت۱۰۱٬۵۹۸٬۵۲۷سال 2025 · World Bank
افرادی که از اینترنت استفاده می کنند۸۴٫۲%سال 2024 · World Bank
جمعیت شهری۳۸٫۸%سال 2025 · World Bank
ویژگی های نقشه عمومی نزدیک
مرجع · 500 m · OpenStreetMap
مناطق در این حوزه قضایی
سوابق در این منبع · GeoNames · 2026-09-17
شهرها و شهرکها
- An Châu
- An Lạc
- An Lạc
- Ba Bếp
- Chiêu Sơn
- Chảo Thôn
- Dong Do
- Giảo Liêm
- Hạ Long
- Khe Đinh
- Kim Bảng
- Làng Bày
- Làng Bán
- Làng Bồng
- Làng Dơn
- Làng Hâm
- Làng Lộc
- Làng Nác
- Làng Nòn
- Làng Sôi
- Làng Thước
- Làng Trạng
- Làng Tên
- Lục Ngạn
- Mai Hiên
- Na Ba
- Na Khả
- Na Mật
- Na Ngai
- Na Tai
- Ngà Hai
- Nhân Định
- Nà Bán
- Nà Cái
- Nà Cân
- Ná Dươc
- Phú Hưng
- Phúc Thắng
- Rọc Ruộng
- Thanh Luận
- Thành Hạ
- Tháo Nhàn
- Thôn Đảng
- Thượng Sản
- Thạc Nham
- Thạch Nhâm
- Tiên Lý
- Tiên Yên
- Trai Giâu
- Trai Thượng
- Trại Ha
- Trại Lò
- Trại Om Khang
- Trại Va
- Trại Đèo Sôi
- Tuấn Mậu
- Tư Trang
- Vi Loại
- Văn La
- Xóm Chủa
- Xóm Dõng
- Xóm Dần
- Xóm Sơi
- Xóm Ấm
- Đao Bình
- Đáo Bo
- Đông Chù
- Đông Ha
- Đồng Bây
- Đồng Cầu
- Đồng Làng
- Đồng Tình