国全体の情報源 · ベトナム

不動産調査

不動産調査
言語 · 日本語
地域データ
| 基準点 | Ca Mau |
|---|---|
| 行政区域 | ベトナム · Ca Mau |
| 現地時刻 | Asia/Ho_Chi_Minh |
| データ更新日 | 2025/07/31 |
GeoNames #13494364 · OpenStreetMap
現地の名称
Ca Mau · Ca Mau province · Cà Mau province
Ca Mau
この地域を調べる
この地域を担当する情報源から始めましょう。
記録は情報源のサイトにあります。利用条件と公開範囲は提供元が定めます。
情報源一覧 · UN Statistics Division ↗作業を選ぶ
終わらせたい作業から始めましょう。
国の背景情報 · ベトナム
人口101,598,527年 2025 · World Bank
インターネット利用者の割合84.2%年 2024 · World Bank
都市人口の割合38.8%年 2025 · World Bank
近隣の公開地図データ
基準点 · 500 m · OpenStreetMap
この行政区域の場所
この出典の記録 · GeoNames · 2026-09-17
行政区域
- Huyen Nam Can
- Huyện Cái Nước
- Huyện Giá Rai
- Huyện Hoà Bình
- Huyện Hồng Dân
- Huyện Ngọc Hiển
- Huyện Phú Tân
- Huyện Phước Long
- Huyện Thới Bình
- Huyện Trần Văn Thời
- Huyện U Minh
- Huyện Vĩnh Lợi
- Huyện Đông Hải
- Huyện Đầm Dơi
- Phường Ba
- Phường Bảy
- Phường Bốn
- Phường Chín
- Phường Hai
- Phường Một
- Phường Năm
- Phường Sáu
- Phường Tám
- Phường Tân Thành
- Thành Phố Cà Mau
- Thành phố Bạc Liêu
- Thị Trấn Cái Nước
- Thị Trấn Cái Đôi Vàm
- Thị Trấn Giá Rai
- Thị Trấn Gành Hào
- Thị Trấn Hòa Bình
- Thị Trấn Hộ Phòng
- Thị Trấn Ngan Dừa
- Thị Trấn Phước Long
- Thị Trấn Rạch Gốc
- Thị Trấn Sông Đốc
- Thị Trấn Thới Bình
- Thị Trấn Trần Văn Thời
- Thị Trấn U Minh
- Tri Phai
- Xã Châu Hưng
- Xã Hòa Mỹ
- Xã Hòa Thành
- Xã Hòa Tân
- Xã Hưng Mỹ
- Xã Hưng Phú
- Xã Khánh An
- Xã Khánh Bình
- Xã Khánh Hòa
- Xã Khánh Hưng
- Xã Khánh Hải
- Xã Khánh Hội
- Xã Khánh Lộc
- Xã Lộc Ninh
- Xã Nhà Mát
- Xã Ninh Hòa
- Xã Phong Thạch Tây A
- Xã Phong Thạch Tây B
- Xã Phong Thạnh Đông A
- Xã Phú Mỹ
- Xã Phú Thuận
- Xã Phú Tân
- Xã Thanh Tùng
- Xã Tân Dân
- Xã Tân Hưng
- Xã Tân Hải
- Xã Tân Lộc
- Xã Tân Phong
- Xã Tân Thạnh
- Xã Tân Tiến
- Xã Tân Trung
- Xã Tân Ân
- Xã Tân Đức
- Xã Tạ An Khương Nam
- Xã Tạ An Khương Đông
- Xã Viên An
- Xã Vĩnh Hưng
- Xã Vĩnh Hậu
- Xã Vĩnh Lộc A
- Xã Vĩnh Thịnh
- Xã Vĩnh Trạch
- Xã Đông Hưng
- Xã Định Bình
- Xã Định Thành