देशव्यापी स्रोत · Vietnam
SalesSwipe / स्थानीय क्षेत्र गाइड
Tỉnh Thanh Hóa
समर्थित काउन्टी रेकर्डहरू र तपाईंको आफ्नै सम्झौता अनुमानहरूको साथ अनुसन्धान गुणहरू। पहिले अधिकार क्षेत्रको लागि स्रोत कभरेज पुष्टि गर्नुहोस्।

सम्पत्ति अनुसन्धान

भाषा · नेपाली
क्षेत्र तथ्य
| सन्दर्भ बिन्दु | Tỉnh Thanh Hóa |
|---|---|
| प्रशासनिक क्षेत्र | Vietnam · Thanh Hóa Province · Tỉnh Thanh Hóa |
| स्थानीय समय | Asia/Bangkok |
| रेकर्ड अपडेट गरियो | Apr 16, 2026 |
GeoNames #1566165 · OpenStreetMap
स्थानीय नामहरू
Tỉnh Thanh Hóa · Tinh Thanh Hoa · Gobolka Thanh Hoa · Godinaanta Thanh Hoa · Mkoa wa Thanh Hoa · Mkoa wa Thanh Hóa · Propinsi Thanh Hoa · Propinsi Thanh Hoá · Provinsi Thanh Hoa · Prowincja Thanh Hoa · Prowincja Thanh Hóa · Tan Choa provincija · Than'ch Choa · Thanh Hoa · Thanh Hoa Lardin · Thanh Hoa Province · Thanh Hoa chokusu · Thanh Hoa vilayəti · Thanh Hoa viloyati · Thanh Hoa чокусу · Thanh Hóa · Thanh Hóa Province · Thanhoa province · Thaņhoa province · Tkhan Khoa · Tkhan' Khoa oblysy · Tkhan' Khoa өlkəse · Tkhan'khoa · Vilojati Tan Noa · cang hwad thayh wa · d tan hwa wlayt · mhafzt tan hwa · provincia di Thanh Hoa · qing hua · qing hua sheng · tainhoa sheng · tainhoaseong · tan hwa · tan hwa awstany · tanh hova · tanha ho'a · tenihi howa kiልል · thahna hoya · than hoya · thana ho · thana ho'a suba · thana hoya · thanha ho'a · Θανχ Χόα · Вилояти Тан Ноа · Тхан Хоа · Тхань Хоа облысы · Тхань Хоа өлкәсе · Тханьхоа · טהאינג הואה · تان هوا · تان هوا اوستانی · تھان ہوا صوبہ · د تان هوا ولایت · محافظة تان هوا · थांह होआ · थान हो · থাহ্ন হোয়া · ਥਾਨ ਹੋਆ ਸੂਬਾ · થાન હોયા · தன்ஹ ஹோஆ · తాన్హ్ హోవా · ಥಾನ್ ಹೊಯಾ · තනහ් හොආ · จังหวัดทัญฮว้า · ቴንህ ሆዋ ክልል · ខេត្តថាញហ្វា · タインホア省 · 清化 · 清化省 · 타인호아성
Tỉnh Thanh Hóa
यस क्षेत्रको अनुसन्धान गर्नुहोस्
यस ठाउँको लागि जिम्मेवार स्रोतबाट सुरु गर्नुहोस्।
स्रोत वेबसाइटहरूले रेकर्डहरू समावेश गर्दछ; उपलब्धता र पहुँच प्रदायक मा निर्भर गर्दछ।
स्रोत निर्देशिका · UN Statistics Division ↗कार्यप्रवाह छान्नुहोस्
तपाईंले समाप्त गर्न आवश्यक कार्यको साथ सुरु गर्नुहोस्।
देश सन्दर्भ · Vietnam
नजिकैको सार्वजनिक नक्सा सुविधाहरू
सन्दर्भ बिन्दु · 500 m · OpenStreetMap
यस क्षेत्राधिकारमा रहेका क्षेत्रहरू
यस स्रोतमा रेकर्डहरू · GeoNames · 2026-09-17
प्रशासनिक क्षेत्र
- Huyện Bá Thước
- Huyện Cẩm Thủy
- Huyện Hoằng Hóa
- Huyện Hà Trung
- Huyện Hậu Lộc
- Huyện Lang Chánh
- Huyện Mường Lát
- Huyện Nga Sơn
- Huyện Ngọc Lặc
- Huyện Như Thanh
- Huyện Như Xuân
- Huyện Nông Cống
- Huyện Quan Hóa
- Huyện Quan Sơn
- Huyện Quảng Xương
- Huyện Thiệu Hóa
- Huyện Thường Xuân
- Huyện Thạch Thành
- Huyện Thọ Xuân
- Huyện Triệu Sơn
- Huyện Tĩnh Gia
- Huyện Vĩnh Lộc
- Huyện Yên Định
- Huyện Đông Sơn
- Phường Ba Đình
- Phường Ba Đình
- Phường Bắc Sơn
- Phường Bắc Sơn
- Phường Lam Sơn
- Phường Lam Sơn
- Phường Ngọc Trạo
- Phường Ngọc Trạo
- Phường Phú Sơn
- Phường Quảng Cư
- Phường Trung Sơn
- Phường Điện Biên
- Phường Đông Sơn
- Phường Đông Sơn
- Thành Phố Sầm Sơn
- Thành Phố Thanh Hóa
- Thị Trấn Bút Sơn
- Thị Trấn Bến Sung
- Thị Trấn Cành Nàng
- Thị Trấn Cẩm Thủy
- Thị Trấn Hà Trung
- Thị Trấn Hậu Lộc
- Thị Trấn Kim Tân
- Thị Trấn Lam Sơn
- Thị Trấn Lang Chánh
- Thị Trấn Mường Lát
- Thị Trấn Nga Sơn
- Thị Trấn Nông Cống
- Thị Trấn Quan Hóa
- Thị Trấn Quan Sơn
- Thị Trấn Quán Lào
- Thị Trấn Quảng Xương
- Thị Trấn Rừng Thông
- Thị Trấn Sao Vàng
- Thị Trấn Thường Xuân
- Thị Trấn Thọ Xuân
- Thị Trấn Triệu Sơn
- Thị Trấn Tĩnh Gia
- Thị Trấn Vân Du
- Thị Trấn Vĩnh Lộc
- Thị Trấn Vạn Hà
- Thị Trấn Yên Cát
- Thị Xã Bỉm Sơn
- Xã An Nông
- Xã Bình Minh
- Xã Bình Sơn
- Xã Châu Lộc
- Xã Cát Tân
- Xã Cẩm Bình
- Xã Cẩm Giang
- Xã Cẩm Sơn
- Xã Cẩm Thành
- Xã Cẩm Thạch
- Xã Cẩm Yên
- Xã Cổ Lũng
- Xã Giao An
- Xã Giao Thiện
- Xã Hoàng Sơn
- Xã Hoằng Phương
- Xã Hoằng Đác
- Xã Hà Châu
- Xã Hà Lân
- Xã Hà Thanh
- Xã Hà Đông
- Xã Hòa Lộc
- Xã Hưng Lộc
- Xã Hạnh Phúc
- Xã Hải An
- Xã Hải Châu
- Xã Hải Hà
- Xã Hải Hòa
- Xã Hải Long
- Xã Hải Lộc
- Xã Hải Ninh
- Xã Hải Thanh
- Xã Hải Thượng