देशव्यापी स्रोत · Vietnam
SalesSwipe / स्थानीय क्षेत्र गाइड
Tỉnh Quảng Ninh
समर्थित काउन्टी रेकर्डहरू र तपाईंको आफ्नै सम्झौता अनुमानहरूको साथ अनुसन्धान गुणहरू। पहिले अधिकार क्षेत्रको लागि स्रोत कभरेज पुष्टि गर्नुहोस्।

सम्पत्ति अनुसन्धान

भाषा · नेपाली
क्षेत्र तथ्य
| सन्दर्भ बिन्दु | Tỉnh Quảng Ninh |
|---|---|
| प्रशासनिक क्षेत्र | Vietnam · Quảng Ninh · Tỉnh Quảng Ninh |
| स्थानीय समय | Asia/Bangkok |
| रेकर्ड अपडेट गरियो | Apr 16, 2026 |
GeoNames #1568758 · OpenStreetMap
स्थानीय नामहरू
Tỉnh Quảng Ninh · Tinh Quang Ninh · Gobolka Quang Ninh · Godinaanta Quang Ninh · Guan Nehn · Kouan'nk Nin'ch · Kuang Nin · Kuang Nin' oblysy · Kuang Nin' өlkəse · Kuang Nino provincija · Kuangnin' · Kuangnina · Kuangniņa · Kvang Nin · Mkoa wa Quang Ninh · Mkoa wa Quảng Ninh · Propinsi Quang Ninh · Propinsi Quảng Ninh · Provinsi Quang Ninh · Prowincja Quang Ninh · Prowincja Quảng Ninh · Quang Ninh · Quang Ninh Lalawigan · Quang Ninh Lardin · Quang Ninh chokusu · Quang Ninh vilayəti · Quang Ninh viloyati · Quang Ninh чокусу · Quảng Ninh · Vilojati Kuang Nin · astan kwang nyn · cang hwad kwang niy · d kwanګ nynh wlayt · guang ning · guang ning sheng · kkwangninseong · ku'anga nina suba · kuan'nin sheng · kunan ninh · kuyam nina · kvainga ninha · kvamng ninh · kvang ninh · kvanga ninha · kvinga ninha · kwaniግ nini kiልል · kwanq nyn awstany · mhafzt kwangh nnh · provincia di Quang Ninh · Κουάνγκ Νινχ · Вилояти Куанг Нин · Гуан Нэн · Кванг Нин · Куанг Нин · Куанг Нинь облысы · Куанг Нинь өлкәсе · Куангнинь · Куангнінь · קואנג נינג · استان کوانگ نین · د کوانګ نينه ولایت · صوبہ کوآنگ ننہ · قوانگ ننہ صوبہ · محافظة كوانغ ننه · کوانق نین اوستانی · क्विंग निन्ह · क्वैंग निन्ह · কুয়াং নিন · ਕੁਆਂਗ ਨਿਨ ਸੂਬਾ · ક્વાંગ નિંહ · குணங் நின்ஹ் · క్వాంంగ్ నిన్హ్ · ಕ್ವಾಂಗ್ ನಿನ್ಹ್ · කුආන්ග් නින්හ් · จังหวัดกว๋างนิญ · ኳንግ ኒን ክልል · ខេត្តក្វាងនិញ · クアンニン省 · 广宁省 · 廣寧
Tỉnh Quảng Ninh
यस क्षेत्रको अनुसन्धान गर्नुहोस्
यस ठाउँको लागि जिम्मेवार स्रोतबाट सुरु गर्नुहोस्।
स्रोत वेबसाइटहरूले रेकर्डहरू समावेश गर्दछ; उपलब्धता र पहुँच प्रदायक मा निर्भर गर्दछ।
स्रोत निर्देशिका · UN Statistics Division ↗कार्यप्रवाह छान्नुहोस्
तपाईंले समाप्त गर्न आवश्यक कार्यको साथ सुरु गर्नुहोस्।
देश सन्दर्भ · Vietnam
नजिकैको सार्वजनिक नक्सा सुविधाहरू
सन्दर्भ बिन्दु · 500 m · OpenStreetMap
यस क्षेत्राधिकारमा रहेका क्षेत्रहरू
यस स्रोतमा रेकर्डहरू · GeoNames · 2026-09-17
प्रशासनिक क्षेत्र
- Cẩm Phả District
- Huyện Ba Chẽ
- Huyện Bình Liêu
- Huyện Cô Tô
- Huyện Hoành Bồ
- Huyện Hải Hà
- Huyện Tiên Yên
- Huyện Vân Đồn
- Huyện Đông Triều
- Huyện Đầm Hà
- Hạ Long District
- Phường Hoành Bồ
- Phường Hải Đông
- Phường Hồng Hà
- Phường Nam Hòa
- Phường Trưng Vương
- Phường Trần Phú
- Phường Tân An
- Phường Việt Hưng
- Thành Phố Móng Cái
- Thành Phố Uông Bí
- Thị Trấn Ba Chẽ
- Thị Trấn Bình Liêu
- Thị Trấn Cái Rồng
- Thị Trấn Cô Tô
- Thị Trấn Mạo Khê
- Thị Trấn Quảng Hà
- Thị Trấn Tiên Yên
- Thị Trấn Đông Triều
- Thị Trấn Đầm Hà
- Thị Xã Quảng Yên
- Xã An Sinh
- Xã Bình Dân
- Xã Bản Sen
- Xã Cẩm La
- Xã Cộng Hoà
- Xã Dân Chủ
- Xã Hưng Đạo
- Xã Hải Sơn
- Xã Hải Xuân
- Xã Hải Đông
- Xã Kỳ Thượng
- Xã Liên Hòa
- Xã Minh Châu
- Xã Nguyễn Huệ
- Xã Phú Hải
- Xã Quảng An
- Xã Quảng Chính
- Xã Quảng Long
- Xã Quảng Lâm
- Xã Quảng Lợi
- Xã Quảng Minh
- Xã Quảng Phong
- Xã Quảng Thành
- Xã Quảng Thịnh
- Xã Quảng Trung
- Xã Quảng Điền
- Xã Quảng Đức
- Xã Thắng Lợi
- Xã Thống Nhất
- Xã Tân Bình
- Xã Tân Dân
- Xã Tân Việt
- Xã Vĩnh Trung
- Xã Vạn Ninh
- Xã Vạn Yên
- Xã Yên Thọ
- Xã Điền Xá
- Xã Đoàn Kết
- Xã Đông Hải
- Xã Đông Xá
- Xã Đồng Sơn
- Xã Đồng Tiến
- Xã Đồng Tâm
- Xã Đồng Văn
- Xã Đức Chính