Nguồn toàn quốc · Argentina
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estadística y Censos ↗

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.





| Điểm tham chiếu | Salta Province |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Argentina · Salta |
| Giờ địa phương | America/Argentina/Salta |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #3838231 · OpenStreetMap
Salta Province · Lalawigan ng Salta · Mkoa wa Salta · Pravincyja Sal'ta · Provincia Salta · Provincia de Salta · Provinco Salta · Provinsi Salta · Província de Salta · SA · Sal'ta · Sal'tae · Salta · Salta Seng · Salta Séng · Salta eyaleti · Salta jisk'a suyu · Salta probintzia · Salta provints · Salta wamani · Saltan maakunta · Saltas province · Saltas provinceje · Saltas provincėjė · Saltos provincija · Talaith Salta · Wilayah Salta · ayalt salta · caltta makanam · rath sal ta · sa er ta sheng · sa ta sheng · salata · salata pradesa · salta · salta ayalty · salta pranta · salta prantya · saltaju · saruta zhou · saልta · slth · Σάλτα · Правінцыя Сальта · Салта · Сальтæ · Сальта · Սալտա · סלטה · ایالت سالتا · سالتا · سالتا ایالتی · صوبہ سالتا · साल्टा · साल्ता · সালতা প্রদেশ · ਸਾਲਤਾ · સાલ્ટા પ્રાંત · சால்ட்டா மாகாணம் · సాల్జ్టా ప్రావిన్స్ · ಸಾಲ್ಟಾ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · සැල්ටා පළාත · รัฐซัลตา · სალტაშ პროვინცია · სალტის პროვინცია · ሳልታ · サルタ州 · 萨尔塔省 · 薩他省 · 살타주
Salta
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Argentina
Instituto Nacional de Estadística y Censos ↗
Nguồn toàn quốc · Argentina
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17