SalesSwipe

SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương

Sidi Bel Abbes

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

SalesSwipe
Nghiên cứu bất động sản
SalesSwipe
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuWilaya de Sidi Bel Abbès
Đơn vị hành chínhAlgeria · Sidi Bel Abbes
Giờ địa phươngAfrica/Algiers
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #2481001 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Wilaya de Sidi Bel Abbès · Wilaya de Sidi Bel Abbes · Cuige Sidi Bel Abbes · Cúige Sidi Bel Abbès · Eparchia Sinti Bel Ampes · Jimbo ya Sidi Bel Abbes · Lalawigan ng Sidi Bel Abbes · Lalawigan ng Sidi Bel Abbès · Pravincyja Sidzi-Bel'-Abes · Provincia Sidi Bel Abbes · Provincia Sidi Bel Abbès · Provincia de Sidi Bel Abbes · Provinco Sidi Bel Abes · Provinsi Sidi Bil `Abbas · Província de Sidi Bel Abbes · Prowincja Sidi Bu-l-Abbas · Sidi Bel Abbes · Sidi Bel Abbes Province · Sidi Bel Abbes Seng · Sidi Bel Abbes eanangoddi · Sidi Bel Abbesko probintzia · Sidi Bel Abbesn provinssi · Sidi Bel Abbès · Sidi Bel Abbès Province · Sidi Bel Abbès Séng · Sidi Bel Abbèsn provinssi · Sidi Bel Abes · Sidi Belabbas Vilayeti · Sidi Bil Abasas vilaja · Sidi bel Abbes · Sidi bel Abbès · Sidi bel Abeso vilaja · Sidi-Bel'-Abbes · Sidi-Bel-Abbes · Sidi-bel-Abbes · Sidi-bel-Abbès · Sīdī Bil Abāsas vilāja · Talaith Sidi Bel Abbes · Talaith Sidi Bel Abbès · Tawilayt n Sidi Belɛebbas · Vilojati Sidi Bil-Abbos · Wilaya de Sidi Bel Abes · Wilayah Sidi Bel Abbes · Wilayah Sidi Bel Abbès · citi pel apipi'es makanam · provincia de Sidi Bel Abbes · provincia de Sidi Bel Abbès · provincia di Sidi Bel Abbes · sidi bel abbes prantya · sidi bel abes pravins · sidi bela abasa · sidi bela abbasa pranta · sidi bela abbe pranta · sidi bela abbesa pradesa · sidi bela abbesa pranta · sidi beል ʿebesi · sidibel-abeseuju · sydy blʿbas · xi di bei lei a ba si sheng · Επαρχία Σιντί Μπελ Αμπές · Вилояти Сиди Бил-Аббос · Правінцыя Сідзі-Бель-Абес · Сиди Бел Абес · Сиди-Бел-Аббес · Сиди-Бель-Аббес · Сіді-Бель-Аббес · استان سیدی بلعباس · سيدي بلعباس · سیدی بلعباس اوستانی · صوبہ سیدی بلعباس · ولاية سيدي بلعباس · सिदी बेल अब्बास प्रांत · सिदी बेल अब्बे प्रांत · সিদি বেল আব্বেস প্রদেশ · ਸਿਦੀ ਬੇਲ ਅੱਬਾਸ · સિદી બેલ અબ્બેસ પ્રાંત · சிதி பெல் அபிபிஎஸ் மாகாணம் · సిడి బెల్ అబెస్ ప్రావిన్స్ · ಸಿಡಿ ಬೆಲ್ ಅಬ್ಬೆಸ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · සිඩි බෙල් අබ්බේස් පළාත

Sidi Bel Abbes

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Algeria

Dân số47.435.312Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet77,4%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị75,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗