Nguồn toàn quốc · Ai Cập
SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Beheira
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Nghiên cứu bất động sản

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Beheira Governorate |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Ai Cập · Tỉnh Beheira |
| Giờ địa phương | Africa/Cairo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #361370 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Beheira Governorate · Al Buhayrah · Al Buḩayrah · Al-Buhaira · Al-Buhajra · Al-Buhayrati kubernerkond · Al-Buḩayrāti kubernerkond · Behaira · Beheira · Beheira Govrenorate · Beheira Seng · Beheira Séng · Beheiros muchafaza · Behera · Behira · Behirah · Buhaira · Buhajra · Buheira · Buheiratas muhafaza · Buheirātas muhāfaza · Buheyra · Buheyre · Bukhajra · Bukhejra · Béhéra · El Beheira Governorate · Gobharnoireacht Beheira · Gobharnóireacht Beheira · Governatorato di Buhayra · Guvernat Beheira · Guvernementet Al Buhayrah · Guvernementet Beheira · Guvernerat Bukheira · Kegubernuran Beheira · Kyverneio Becheira · Mkoa wa Beheira · Mohafazat El Beheira · Muhafazat al Buhayrah · Muhafazet el-Beheira · Mukhafaza Bukhejra · Muḥâfaẕet el-Beḥeira · Muḩāfaz̧at al Buḩayrah · Provinco Buhajra · Tinh Beheira · Tỉnh Beheira · al-Buhaira · albhyrt · astan bhyrh · bahira · behe'ira muhafazaha · beheila ju · beheiris muhapaza · behera gavharaneta · behira gabharnoreta · behira gavarnaret · behira gavarnet · bhyrh awstany · bihe'ira gavarnoreta · bu hai la sheng · buhaira xian · governacio de Buhayra · governació de Buhayra · guvernoratul Beheira · khet phu wa ka rxal buhay reaa h · mhafzt albhyrh · mhafzt albhyrt · peheyira kovernore · Əl-Büheyrə mühafəzəsi · Κυβερνείο Μπεχέιρα · Бухайра · Бухейра · Бухејра · Вилояти Буҳайра · Гувернерат Бухеира · Мухафаза Бухейра · Բուհեյրա · מחוז אל-בחירה · استان بحیره · البحيرة
Tỉnh Beheira
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Ai Cập
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Damanhur
- Rosetta
- Kafr ad Dawwār
- Ḩawsh ‘Īsá
- Ītāy al Bārūd
- Madīnat as Sādāt
- Ad Dilinjāt
- Abū al Maţāmīr
- Abū Ḩummuş
- Kawm Ḩamādah
- ‘Izbat ‘Alī as Sayyid
- Ar Raḩmānīyah
- Shubrākhīt
- Madīnat Wādī an Naţrūn
- Al Maḩmūdīyah
- Badr
- An Nūbārīyah
- Al Yāsīnīyah
- Absūm al Gharbīyah
- Absūm ash Sharqīyah
- Abtūk
- Abyūqā
- Abīs al Mustajaddah
- Abū Bakr aş Şiddīq
- Abū Dirā‘
- Abū Durrah
- Abū Kabārīyah
- Abū Kharāsh
- Abū Manjūj
- Abū Manjūj
- Abū Rābiḩ
- Abū Su‘ayfah
- Abū Yaḩyá
- Abū al Khāwī
- Abū al Maţāmīr al Baḩrī
- Abū ash Shuqāf
- Abū Şamādah
- Abū Ḩimār al Kabīr
- Ad Daramallīyah
- Ad Darāwīyah
- Ad Darīsah
- Ad Dasāsinah
- Ad Dawdarah
- Al Abqa‘ayn
- Al Ab‘ādīyah
- Al Amal
- Al Arba‘ ‘Izab
- Al Ashrāk
- Al Aşlāb
- Al Balākūs
- Al Barnūjī
- Al Baslaqūn
- Al Basātīn
- Al Bayḑā
- Al Birījāt
- Al Būrsa‘īdīyah
- Al Būşaylī
- Al Būţah
- Al Faransāwīyah
- Al Fatḩīyah
- Al Fākhūrah
- Al Ghaffārah
- Al Gharabāwī
- Al Gharaq
- Al Ghayatah
- Al Ghābishah
- Al Hilbāwī
- Al Hābīlah
- Al Imām al Ghazālī
- Al Imām al Ḩusayn
- Al Jabrawah
- Al Jaradāt
- Al Jarāyisah
- Al Ja‘‘ār
- Al Jīzah
- Al Kafr al Jadīd
- Al Kanāyis
- Al Kardūd
- Al Karyūn
- Al Kawm al Akhḑar
- Al Kaḩīlah
- Al Khalīlīyah
- Al Khawalid
- Al Khaḑrah
- Al Kifāḩ
- Al Labbānī
- Al Lawīyah
- Al Mahdīyah
- Al Makhā’iḑ
- Al Malaqah Raqm Ithnān
- Al Malaqah Raqm Wāḩid
- Al Manshīyah al Ibrāhīmīyah
- Al Manshīyah al Kabīrah
- Al Manshīyah aş Şaghīrah
- Al Manshīyah aş Şughrá
- Al Manāshilah
- Al Mas‘adah
- Al Maḩrūsah
- Al Misayrī Raqm Ithnayn
- Al Misayrī Raqm Wāḩid