Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estadística ↗

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.





| Điểm tham chiếu | Bizkaia |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tây Ban Nha · Basque Country · Bizkaia |
| Giờ địa phương | Europe/Madrid |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 22 thg 4, 2026 |
GeoNames #3104469 · OpenStreetMap
Bizkaia · Biscagghia · Biscaglia · Biscaia · Biscay · Biscay Province · Biscaya · Biscaye · Biskagia · Biskaia · Biskaj · Biskaja · Biskajas province · Biskaje · Biskajja · Biskajos provincija · Biskay · Bizcaya · Mkoa wa Vizcaya · Provincia Vizcaya · Provincia de Biscaia · Provincia de Bizkaia · Provinco Biskajo · Provinsia de Vizkaya · Província de Biscaia · Senorio de Vizcaya · Señorío de Vizcaya · Viscaya · Vizcaya · Vizcaya eanangoddi · astan byskay · bi si kai sheng · biseukaya ju · bisukaya · bisukaya xian · byskay · canghwad bi ska ya · Μπισκάγια · Бискай · Бискайя · Біскайя · استان بیسکای · بيسكاي · بیسکای · จังหวัดบิซกายา · ბისკაია · ბისკაიაშ პროვინცია · ビスカヤ · ビスカヤ県 · 比斯開省 · 비스카야 주
Bizkaia
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Instituto Nacional de Estadística ↗
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17