SalesSwipe

SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương

Jerez de la Frontera

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

SalesSwipe
Nghiên cứu bất động sản
SalesSwipe
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuJerez de la Frontera
Đơn vị hành chínhTây Ban Nha · Andalusia · Jerez de la Frontera
Giờ địa phươngEurope/Madrid
Ngày cập nhật hồ sơ10 thg 10, 2015

GeoNames #6356935 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Jerez de la Frontera · 11020 · Cheres de la Frontera · Chereth nte la Frontera · Heresa de la Frontera · Jeréz de la Frontera · Khehrehs-deh-la-Frontehra · Kherehs-deh-la-Frantehra · Kheres de la Frontera · Kheres-de-la-Frontera · Kheres-de-la-Fronterae · Kherez de la Frontera · Xares de la Frontera · Xeres · Xeresium · Xerez da Fronteira · Xerez de la Frontera · Xerès · he lei si de la fu long te la · he lei si-de la fu long te la · he res de la f rxn te ra · heleseudelapeulontela · hereja de la phrontera · hereza de la phrontera · hrs dh lh prwntrh · jerej de la phrontera · jerej de la prantera · jerejha de la phrontera · jeres te la pirantera · jrz d la frwntra · jyraz dy la frwntyra · khrz dh la frwntra · khyryz dy la frwntyra · phrontera · shrysh · Χερέθ ντε λα Φροντέρα · Херез де ла Фронтера · Херес де ла Фронтера · Херес-де-ла-Фронтерæ · Херес-де-ла-Фронтера · Херэс-дэ-ла-Франтэра · Хэрэс-дэ-ла-Фронтэра · Խարես դե լա Ֆրոնտերա · חרס דה לה פרונטרה · جرز د لا فرونترا · جیراز دی لا فرونتیرا · خرز ده لا فرونترا · خيريز دي لا فرونطيرا · شريش · شریش · जेरेझ दे ला फ्रोंटेरा · फ्रोंतेरा · हेरेज़ दे ला फ्रॉन्टेरा · হেরেজ দে লা ফ্রোন্তেরা · જેરેઝ ડે લા ફ્રૉન્ટેરા · ஜெரெஸ் டே லா பிராண்டேரா · జెరేజ్ డే ల ప్రంటేరా · ಜೆರೆಜ್ ಡೆ ಲಾ ಫ್ರೊನ್ಟೆರಾ · ජෙරෙස් ඩි ලා ෆ්රන්ටේ · เฮเรซ เด ลา ฟรอนเตรา · ხერეს-დე-ლა-ფრონტერა · ヘレス・デ・ラ・フロンテーラ · 赫雷斯-德拉弗龍特拉 · 赫雷斯-德拉弗龙特拉 · 赫雷斯德拉弗隆特拉 · 헤레스데라프론테라

Jerez de la Frontera

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Tây Ban Nha

Dân số49.355.143Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet95,8%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị80,5%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Khu dân cư

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗