Nguồn toàn quốc · Hungary
thống kê dân số
Hungarian Central Statistical Office ↗

SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.


| Điểm tham chiếu | Vas megye |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Hungary · Hạt Vas |
| Giờ địa phương | Europe/Budapest |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #3043047 · OpenStreetMap
Vas megye · Comitatus Castriferreus · Condado han Vas · HU222 · Hat Vas · Hạt Vas · Komitat Vas · Noҳijai Vash · Sir Vas · Vas · Vas County · Vas ili · Vas konderria · Vas medyesi · Vasas · Vasas mege · Vash · Vash Audandygy · Vash Chiltesi · Vash Rajony · Vasi komitaat · Vasi maakund · Vasska zupa · Vaş medyesi · Vaš · Vašas · Vašas meģe · Vašská župa · Zelezna zupanija · Zeljezna zupanija · beosi ju · bhasa ka'unti · medz'e Vash · provincia di Vas · shhrstan was · vas kaunti · vas kavunti · vasa ka'unti · vasa kaaunti · vashis medie · vasi rikibi · vuashu xian · was kwnټy · wo shen zhou · Železna županija · Željezna županija · Βας · Ваш · Ваш Аудандығы · Ваш Районы · Ваш Чилтеси · Ноҳияи Ваш · медзье Ваш · Վաս · מחוז ואש · شهرستان واس · مقاطعة فاس · واس کاؤنٹی · واس کونټی · واش کاؤنٹی · वास काउंटी · ভাস কাউন্টি · ਵਾਸ ਕاਊਂਟੀ · વાસ કાઉન્ટી · வாஸ் கவுண்டி · వాస్ కౌంటీ · ವಾಸ್ ಕೌಂಟಿ · වාස් ප්රාන්තය · เขตปกครองแวส · ვაშის მედიე · ቫስ ሪክብ · ヴァシュ県 · 沃什州 · 버시 주
Hạt Vas
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Hungary
Hungarian Central Statistical Office ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17