Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

State of Himāchal Pradesh

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuState of Himāchal Pradesh
Đơn vị hành chínhẤn Độ · Himachal Pradesh · State of Himāchal Pradesh
Giờ địa phươngAsia/Kolkata
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1270101 · OpenStreetMap

Tên địa phương

State of Himāchal Pradesh · State of Himachal Pradesh · Bundesstaat Himachal Pradesh · Chimatsal Prantes · HP · Himacal Prades · Himacal Pradesas · Himacal-Pradeso · Himacala Pradesa · Himacalprades · Himachal Prades · Himachal Pradesh · Himachal Pradexe · Himacl Prdes · Himacsal Prades · Himaçhal Pradeş · Himaĉal-Pradeŝo · Himačal Pradeš · Himačal Pradešas · Himačl Prdeš · Himácsal Prades · Himáčalpradéš · Himācala Pradeśa · Himāchal Pradesh · Himāčala Pradēša · Khimachal Pradesh · Khimachal-Pradehsh · Khimachal-Pradesh · himacal prades · himacala pradesa · himacalapradesarajyam · himacaል Pradesh · himachalpeuladesi ju · hmachl prdysh · hymachal pradsh · hymajl brdysh · imaccalap piratecam · rath him acal prathes · xi ma xie er bang · Χιμάτσαλ Πραντές · Химачал Прадеш · Химачал-Прадеш · Хімачал-Прадеш · Хімачал-Прадэш · Ҳимочал Прадеш · הימאצל פרדש · هماچل پردیش · هيماجل برديش · هیماچال پرادش · ہماچل پردیش · ހިމާޗަލް ޕްރަދޭޝް · हिमाचल प्रदेश · हिमाचलप्रदेशराज्यम् · হিমাচল প্রদেশ · হিমাচল প্ৰদেশ · ਹਿਮਾਚਲ ਪ੍ਰਦੇਸ਼ · હિમાચલ પ્રદેશ · ହିମାଚଳ ପ୍ରଦେଶ · இமாச்சலப் பிரதேசம் · హిమాచల్ ప్రదేశ్ · ಹಿಮಾಚಲ ಪ್ರದೇಶ · ഹിമാചൽ പ്രദേശ്‌ · හිමාචල් ප්‍රදේශ් · รัฐหิมาจัลประเทศ · ཧི་མ་ཅལ་མངའ་སྡེ། · ჰიმაჩალ-პრადეში · ሂማቻል Pradesh · ヒマーチャル・プラデーシュ州 · 喜马偕尔邦 · 히마찰프라데시 주

State of Himāchal Pradesh

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Ấn Độ

Dân số1.463.865.525Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet70%Năm 2025 · World Bank
Dân số đô thị35,7%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗