Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Razavi Khorasan
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Razavi Khorasan Province |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Iran · Razavi Khorasan |
| Giờ địa phương | Asia/Tehran |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #6201375 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Razavi Khorasan Province · Chorasan Razavi · Chorasan-e Rezawi · Chorasania Razavi · Chorásán Razaví · Coracao Razavi · Coração Razavi · Jorasan Razavi · Jorasán Razaví · Khorasan Razavi · Khorasan-Rezavi · Khorasan-e Razavi · Khorassan Razavi · Khorāsān-e Razavi · Khorāsān-e Raẕavī · Khorāsān-e Raẕāvī · Khurasan-Rezavi · Ostan-e Khorasan-e Razavi · Ostān-e Khorāsān-e Raẕavī · Pokrajina Razavi Korasan · Provincia Razavi Khorasan · Provinco Rezaa Horasano · Provinco Rezaa Ĥorasano · Provinsi Razavi Khorasan · Razavi Chorasan · Razavi Horasan · Razavi Horasan Eyaleti · Razavi Horaszan tartomany · Razavi Horászán tartomány · Razavi Khorasan · Razavi Khorasan Porowini · Razavi Khorasan Seng · Razavi Khorasan Séng · Razavi Korasan · Razavi Xorasan · Razavi-Chorasan · Razavi-Khorasan · Razavi-Khorāsān · Razavikhorasan · Razaviy Xuroson ustoni · Rezaa Horasano · Rezaa Ĥorasano · Rezavi Horasana · Rezavio Chorasano provincija · Rezāvi Horasāna · Rəzəvi Xorasan ostanı · Talaith Razavi Khorasan · Xorasana Rezewi · Xorasana Rezewî · Xorasane Rezewi · Xorasanê Rezewi · astan khrasan rdwy · astwn khwrasan radavy · d rdwy khrasan wlayt · holasan-elajabiju · khrasan rdwy · li sa hu luo shan sheng · racavi k'horacan makanam · rajabhi khorasana pradesa · rajabhi khorasana pranta · rajavi korosan pravins · rajhavi khorasan prantya · rajhavi khorasana pranta · razavi khorasana · razavi khurasana · razavi kirasani · rdwy khiraswn awstan · rdwy khwrasan awstany · ustoni Khurosoni Razavi · Ραζάβι Χορασάν · Покрајина Разави Корасан · Разави Корасан · Разави Хорасан · Рәзави-Хөрәсән · Хорасан-Резави · Хорасан-Резаві · Хурасан-Резави · устони Хуросони Разавӣ · Ռազավի Խորասան · ח'וראסאן רזאווי
Razavi Khorasan
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Iran
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Bardaskan
- Dargaz
- Dāvarzan
- Joveyn
- Mashhad
- Sarakhs
- Shahrestān-e Bajestān
- Shahrestān-e Bākharz
- Shahrestān-e Bīnālūd
- Shahrestān-e Chenārān
- Shahrestān-e Farīmān
- Shahrestān-e Fīrūzeh
- Shahrestān-e Gonābād
- Shahrestān-e Joghatāy
- Shahrestān-e Kalāt
- Shahrestān-e Khalīlābād
- Shahrestān-e Khowshāb
- Shahrestān-e Khvāf
- Shahrestān-e Kāshmar
- Shahrestān-e Mah Velāt
- Shahrestān-e Neyshābūr
- Shahrestān-e Qūchān
- Shahrestān-e Roshtkhvār
- Shahrestān-e Sabzevār
- Shahrestān-e Torbat-e Jām
- Shahrestān-e Torbat-e Ḩeydarīyeh
- Shahrestān-e Tāybād
- Shahrestān-e Zāveh