Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Prey Veng

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuPrey Veng
Đơn vị hành chínhCampuchia · Prey Veng
Giờ địa phươngAsia/Phnom_Penh
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1822609 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Prey Veng · Khaet Prey Veaeng · Khaet Prey Veng · Khet Prey Veng · Khett Prey Veng · Khétt Prey Vêng · Khêt Prey Vêng · Prehjvehng · Prei Ven'nk · Prei Vengo provincija · Prej Veng · Prejvehng · Prejveng tartomany · Prejveng tartomány · Prey Veng Profince · Prey Veng Province · Prey Veng Seng · Prey Veng Séng · Prey Vengi provints · Prey Vêng · Prey Vêngi provints · Prijvenas province · Prijvēnas province · Propinsi Prey Veng · Province de Prey-Veng · Provincia de Prey Veng · Provincija Prej-Veng · Provinsi Prey Veng · Prowincja Prey Veng · Residence de Prey Veng · Résidence de Prey Veng · Talaith Prey Veng · astan shkar wng · bo luo mian sheng · mhafzt bry fngh · peuleibengju · piraya ven makanam · pre vaga · pre veng prantya · pre veng pravins · pre venga pranta · pri'i venga pranta · priye'i bem pradesa · provincia di Prey Veng · pry wېnګ · pureiben zhou · Πρέι Βενγκ · Прей Венг · Прейвэнг · Провінція Прей-Венг · Прэйвэнг · استان شکار ونگ · صوبہ پرے وینگ · محافظة بري فنغ · پري وېنګ · پریی وینگ صوبہ · प्रीई वेंग प्रांत · প্রিয়েই বেং প্রদেশ · ਪ੍ਰੇ ਵੰਗ · પ્રે વેંગ પ્રાંત · பிராய வெங் மாகாணம் · ప్రే వెంగ్ ప్రావిన్స్ · ಪ್ರೇ ವೆಂಗ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · ප්‍රේ වෙන්ග් පළාත · จังหวัดไพรแวง · ፕreyi veniግ · ፕሬይ ቬንግ · ខេត្តព្រៃវែង · プレイベン州 · 波萝勉省 · 波蘿勉省 · 프레이벵주

Prey Veng

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Campuchia

Dân số17.847.982Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet68,5%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị41,1%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗