Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Kampong Thom

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuKampong Thom
Đơn vị hành chínhCampuchia · Kampong Thom
Giờ địa phươngAsia/Phnom_Penh
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1831124 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Kampong Thom · Kampon'nk Thom · Kampong Thom Lalawigan · Kampong Thom Province · Kampong Thom Seng · Kampong Thom Séng · Kampong Thum · Kampong Thumi provints · Kampong Tkhom · Kampong Tomo provincija · Kampongtkham · Kampongtkhom · Kamponqthom · Kamponthumas province · Khet Kampong Thum · Khet Kompong Thom · Khett Kampong Thom · Khett Kampong Thum · Khétt Kâmpóng Thom · Khétt Kâmpóng Thum · Khêt Kâmpóng Thum · Kompong Thom · Kompong Thom Residence de · Kompong Thom Résidence de · Kâmpóng Thum · Kâmpóng Thumi provints · Kˌampong Tom · Propinsi Kampong Thom · Province de Kompong Thom · Provincia de Kompung Thom · Provincija Kampong-Tom · Provinsi Kampong Thom · Prowincja Kampong Thum · Talaith Kampong Thom · astan kampwng twm · bang tong sheng · canghwad ka png thm · kamapam thoma pradesa · kammponga thoma pranta · kampang tham prantya · kampomga thoma pranta · kampon tom makanam · kampong tham pravins · kamponga thoma pranta · kampongtomju · kampwnګ twm · kaponga thauma · kaምፖniግ toም · konpontomu zhou · mhafzt kambwngh thwm · provincia di Kampong Thom · Κάμπονγκ Θομ · Кампонг Тхом · Кампонгтхам · Кампонгтхом · Провінція Кампонг-Том · Қампонг Том · Կամպոնգ Թհոմ · استان کامپونگ توم · صوبہ کمپونگ تھوم · محافظة كامبونغ ثوم · کامپونګ توم · کامپونگ تھوم صوبہ · कम्पोंग थोम प्रांत · काम्पॉँग थॉम प्रांत · কামপং থোম প্রদেশ · ਕੰਪੋਂਗ ਥੌਮ · કંમ્પોંગ થોમ પ્રાંત · கம்போங் தோம் மாகாணம் · కాంపోంగ్ థామ్ ప్రావిన్స్ · ಕಂಪಾಂಗ್ ಥಾಮ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · කැම්පොන්ග් තොම් පළාත · จังหวัดกำปงธม · ካምፖንግ ቶም · ខេត្តកំពង់ធំ · コンポントム州 · 磅同省 · 磅通省 · 캄퐁톰주

Kampong Thom

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Campuchia

Dân số17.847.982Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet68,5%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị41,1%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗