Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Kampong Speu

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuKampong Speu
Đơn vị hành chínhCampuchia · Kampong Speu
Giờ địa phươngAsia/Phnom_Penh
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1831132 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Kampong Speu · Borei Vongkat · Borei Vongkot · Kampon'nk Spo · Kampong Speu Lalawigan · Kampong Speu Province · Kampong Speu Seng · Kampong Speu Séng · Kampong Speu provints · Kampong Speu vilayəti · Kampong Speu viloyati · Kampong Spoe · Kampong Spu · Kampong Spu provincija · Kampongspi province · Kampongspy · Khaet Kampong Speu · Khet Kampong Spoe · Khet Kompong Speu · Khett Kampong Spoe · Khétt Kâmpóng Spœ · Khêt Kâmpóng Spœ · Kirirom · Kirirôm · Krong Kirirom · Krŏng Kirirôm · Kâmpóng Speu provints · Kâmpóng Spœ · Kˌampong Sau charlygy · Kˌampong Sau oblusu · Kˌampong Sau oblysy · Propinsi Kampong Speu · Province de Kompong Speu · Provincia de Kompung Speu · Provincija Kampongspi · Provinsi Kampong Speu · Prowincja Kampong Spoe · Talaith Kampong Speu · Vilojati Kˌampong Sau · astan kampwng aspyw · bang shi bei sheng · canghwad ka pngs pux · kamapam spe'u pradesa · kampola spu pranta · kampon spu makanam · kampong spi prantya · kampong spyu pravins · kamponga spu pranta · kampongseupe-uju · kampwnګ spyw wlayt · kaponga sape'u suba · kaምፖniግ siፑ kiልል · kemponga spu pranta · konponsupu zhou · mhafzt kambwngh sbyw · provincia di Kampong Speu · Κάμπονγκ Σπο · Вилояти Қампонг Сау · Кампонг Спъ · Кампонгспы · Провінція Кампонгспи · Қампонг Сау облусу · Қампонг Сау облысы · Қампонг Сау чарлыгы · استان کامپونگ اسپیو · صوبہ کمپونگ سپیو · محافظة كامبونغ سبيو · کامپونګ سپئو ولايت · کامپونگ سپیو صوبہ · काम्पोंग स्पू प्रांत · काम्पोल स्पू प्रांत · কামপং স্পেউ প্রদেশ · ਕੰਪੋਂਗ ਸਪੇਉ ਸੂਬਾ · કેમ્પોંગ સ્પુ પ્રાંત · கம்போங் ஸ்பூ மாகாணம் · కాంపోంగ్ స్ప్యూ ప్రావిన్స్ · ಕಾಂಪೊಂಗ್ ಸ್ಪೀ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · කැම්පොන්ග් ස්පෙයු පළාත · จังหวัดกำปงสปือ · ካምፖንግ ስፑ ክልል

Kampong Speu

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Campuchia

Dân số17.847.982Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet68,5%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị41,1%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗