Nguồn toàn quốc · Campuchia
Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Banteay Meanchey
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Banteay Meanchey |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Campuchia · Banteay Meanchey |
| Giờ địa phương | Asia/Phnom_Penh |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #1899273 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Banteay Meanchey · Banteaj Meantej · Banteajo Meancejo · Banteajo Meanĉejo · Banteay Mean Cheay · Banteay Mean Cheay provints · Banteay Mean Chey · Banteay Mean Choay · Banteay Meancheay · Banteay Meanchey Province · Banteay Meanchey Seng · Banteay Meanchey Séng · Bantej Mancejaus provincija · Bantej Meanchej · Bantejmeant'ej · Bantiejmienkeajas province · Banto Mintsei · Bantėj Mančėjaus provincija · Bantīejmīenķeajas province · Bântéay Méan Cheăy · Bântéay Méan Cheăy provints · Bântéay Méan Choăy · Bântéay Méancheăy · Khaet Banteay Meanchey · Khett Banteay Mean Cheay · Khett Banteay Mean Choay · Khétt Bântéay Méan Cheăy · Khétt Bântéay Méan Choăy · Propinsi Banteay Meanchey · Provincia de Banteay Mean Chey · Provincija Banteajmeant'ej · Provinsi Banteay Meanchey · Prowincja Banteay Mean Cheay · Sisophon · Talaith Banteay Meanchey · bainti'e minaci'e pranta · ban die mian ji sheng · ban die mian zhi sheng · banatiye'i miyenciye'i pradesa · baniteyi miyanice · bante mince pravins · banteaimeancheiju · banteimenchei zhou · bantey mince prantya · banteya minceya pranta · bantyh myanchy · bantې myaٺy · bate mi'ance · benteya mekesi pranta · canghwad ban thay mi chay · mhafzt bantyay myntshy · panteyay meyancey makanam · provincia di Banteay Meanchey · Μπαντό Μίντσεϊ · Бантеай Меантей · Бантей Меанчей · Бантеймеантьей · Провінція Бантеаймеантьей · באנטי מינצ'י · بانتیئی مینچیئی صوبہ · بانتیه میانچی · بانتې مياٺي · صوبہ بانٹیئے مینچے · محافظة بانتياي مينتشي · बेंटेय मेकेसी प्रांत · बैंतीए मीनचिए प्रांत · বানতিয়েই মিয়েঞ্চিয়েই প্রদেশ · ਬੰਤੇ ਮਿਆਂਚੇ · બાન્તેય મિન્ચેય પ્રાંત · பாண்டேயாய் மேயஞ்செய் மாகாணம் · బాంటే మీంచే ప్రావిన్స్ · ಬಂಟೇಯ್ ಮೀನ್ಚೆ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · බැන්ටේ පළාත · จังหวัดบันทายมีชัย · ባንቴይ ሚያንቼ · ខេត្តបន្ទាយមានជ័យ · バンテイメンチェイ州 · 班迭棉吉省 · 班迭棉芷省 · 반테아이메안체이주
Banteay Meanchey
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Campuchia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17