SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
South Hamgyong
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Nghiên cứu bất động sản

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | South Hamgyong |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Triều Tiên · South Hamgyong |
| Giờ địa phương | Asia/Pyongyang |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #1877450 · OpenStreetMap
Tên địa phương
South Hamgyong · Cənub Hamgyong · Ham kyeng · Hamgyeong-namdo · Hamgyong · Hamgyong Kidul · Hamgyong Meridional · Hamgyong Selatan · Hamgyong do Sul · Hamgyong du Sud · Hamgyong-namdo · Hamgyŏng · Hamgyŏng-namdo · Hamnam · Hamyong-namdo · Hienkin · Janub Hamgyong · Kankei · Kankyo · Kankyo South · Kankyo-nan · Kankyo-nando · Kankyō South · Kankyō-nandō · Khamgjon-i Ҷanubi · Nam Kham-gion-do · Nam Kham-giön-do · Oңtүstik Khamgjon · South Hamgyeng · South Hamgyong Province · South Hamgyŏng Province · South Hamkyong · South Kankyo · South Kankyo Province · South Kankyō · Sud-Ham-gjong · Suedhamgyong · Süd-Ham-gjöng · Südhamgyong · Tүshtəge Khamҗjon · Tүshtүk Khamҗjon · Yuzhny Kham-gion-do · Yuzhny Kham-giön-do · dakhani hamaji'onga · daksina hamagiyom · debubi haምግyoniግ · hamgyeongnamdo · hamnam · hamgywng jnwby · swېl hamګywnګ · xian jing nan dao · xian nan · Оңтүстік Хамғён · Түштүк Хамҗён · Түштәге Хамҗён · Хамғён-и Ҷанубӣ · سوېل هامګيونګ · هامگیونگ جنوبی · দক্ষিণ হামগিয়োং · ਦੱਖਣੀ ਹਾਮਜੀਓਂਗ · ደቡብ ሃምግዮንግ · 咸南 · 咸鏡南道 · 함경남도 · 함남
South Hamgyong
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Triều Tiên
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Changjin-gun
- Chongpyong County
- Chŏngsŏng-dong
- Chŏnt’al-li
- Haebit-tong
- Hamhŭng-si
- Hamju-gun
- Hoesang I-dong
- Hoesang Sam-dong
- Hoesang-guyŏk
- Hongwŏn-gun
- Hŏch’ŏn-gun
- Hŭinsil-tong
- Hŭngbuk-tong
- Hŭngdŏg I-dong
- Hŭngdŏg Il-tong
- Hŭngdŏk Sa-dong
- Hŭngdŏk Sam-dong
- Hŭngnam-guyŏk
- Hŭngsang-ni
- Hŭngsŏ-dong
- Ihwa-dong
- Iwŏn-gun
- Kowŏn-gun
- Koyang-ni
- Kumho
- Kwanghwa-dong
- Kŭmbit-tong
- Kŭmsa-dong
- Kŭmya-gun
- Nagwŏn-gun
- Nammun I-dong
- Nammun Il-tong
- P'ogu-ri
- P'ungnam-ni
- Pujŏn-gun
- Pukch’ŏng-gun
- Saebyŏl-tong
- Saegŏri I-dong
- Saegŏri Il-tong
- Saegŏri Sa-dong
- Saegŏri Sam-dong
- Saemmul-tong
- Samil-tong
- Sangsinhŭng-dong
- Sap'o Sam-dong
- Sap’o-guyŏk
- Sinhŭng I-dong
- Sinhŭng Il-tong
- Sinhŭng-gun
- Sinp’o-si
- Solban-ni
- Sonamu-dong
- Songhŭng-dong
- Songhŭng-ni
- Songjung-ni
- Songsang-dong
- Subyŏn-dong
- Sudong-gu
- Sŏho I-dong
- Sŏho Il-tong
- Sŏmun-dong
- Sŏngch'ŏn-dong
- Sŏngch’ŏn-guyŏk
- Sŏsang-dong
- Sŏun I-dong
- Sŏun Il-tong
- T'ongnam I-dong
- T'ongnam Il-tong
- Tanch’ŏn
- Tangbo I-dong
- Tangbo Il-tong
- Tonghŭngsan-dong
- Tonghŭngsan-guyŏk
- Tongmun-dong
- Tŏksa-dong
- Tŏksŏng-gun
- Unhŭng I-dong
- Unhŭng Il-tong
- Unjung I-dong
- Unsŏng I-dong
- Wŏnbong-ni
- Yangch’ŏn-dong
- Yangji-dong
- Yangsu-ri
- Yodŏk-kun
- Yongsŏng I-dong
- Yongsŏng Il-tong
- Yongsŏng-guyŏk
- Yongyŏn-dong
- Yujŏng I-dong
- Yujŏng Il-tong
- Yujŏng Sam-dong
- Yŏkchŏn I-dong
- Yŏkchŏn Il-tong
- Yŏnggwang-dong
- Yŏnggwang-gun
- Yŏnji-dong
- Yŏnmot-tong
- Yŏwi-dong