SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
North Hamgyong Province
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Nghiên cứu bất động sản

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | North Hamgyong Province |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Triều Tiên · North Hamgyong · North Hamgyong Province |
| Giờ địa phương | Asia/Pyongyang |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2044245 · OpenStreetMap
Tên địa phương
North Hamgyong Province · Ham Kyeng · Hambuk · Hamgyeong-bukdo · Hamgyeongbuk-do · Hamgyong · Hamgyong Lor · Hamgyong Septentrional · Hamgyong Utara · Hamgyong do Norte · Hamgyong du Nord · Hamgyong-bukto · Hamgyong-pukto · Hamgyŏng · Hamgyŏng-bukto · Hamgyŏng-pukto · Hampuk · Hamyong-pukto · Hienkin · Kankei · Kankyo · Kankyo Hoku · Kankyo North · Kankyo-hokudo · Kankyō North · Kankyō-hokudō · Khamgjon-i Shimoli · Nord-Ham-gjong · Nord-Ham-gjöng · Nordhamgyong · North Hamgyeng · North Hamgyong · North Hamgyŏng Province · North Hamkyong · North Kankyo Province · Puk Kham-gion-do · Puk Kham-giön-do · Severny Kham-gion-do · Severny Kham-giön-do · Shimol Hamgyong · Simal Hamgyong · Soltүstik Khamgjon · Tүndүk Khamҗjon · Tөnektəge Khamҗjon · hambug · hamgyeongbugdo · hamgywng shmaly · semeni haምግyoniግ · shmal hamګywnګ · utari hamaji'onga · uttara hamagiyom · xian bei · xian jing bei dao · Şimal Hamgyong · Солтүстік Хамғён · Түндүк Хамҗён · Төнектәге Хамҗён · Хамғён-и Шимолӣ · شمال هامګيونګ · هامگیونگ شمالی · উত্তর হামগিয়োং · ਉੱਤਰੀ ਹਾਮਜੀਓਂਗ · ሰሜን ሃምግዮንግ · 咸北 · 咸鏡北道 · 함경북도 · 함북
North Hamgyong Province
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Triều Tiên
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Ch'ŏnhye-dong
- Chegang I-dong
- Chegang Il-dong
- Chuch’o-rodongjagu
- Chungyŏng-ni
- Chŏngsan-dong
- Chŭngsal-li
- Ch’ilsŏng-ni
- Ch’irwŏlp’alil-tong
- Ch’umok-tong
- Ch’ŏngam-guyŏk
- Ch’ŏnghak-tong
- Ch’ŏngjin-si
- Ch’ŏngsong I-dong
- Ch’ŏngsong Il-tong
- Ch’ŏngsong Sam-dong
- Ch’ŏnsu-dong
- Haean-dong
- Haehŭng-dong
- Hanch’ŏn-dong
- Hoeryŏng
- Hongsal-li
- Hwadae-gun
- Imgang-ni
- In’gok l-dong
- Kangdŏk I-dong
- Kangdŏk Il-tong
- Kilchu-gun
- Kimch’aek-si
- Kosŏng I-tong
- Kosŏng Il-tong
- Kwanhae-dong
- Kyerim-dong
- Kyŏnghŭng
- Kyŏngsŏng-gun
- Kyŏngwŏn
- Kŭmsaeng-ni
- Kŭnhwa-dong
- Marŭm I-dong
- Marŭm Il-tong
- Masal-li
- Mayang-nodongjagu
- Munhwa I-dong
- Munhwa Il-tong
- Musan-gun
- Myŏngch’ŏn-gun
- Myŏnggan-gun
- Myŏngnyong-rodongjagu
- Nabuk I-dong
- Nabuk Il-tong
- Nagwŏn I-dong
- Nahŭng I-dong
- Nahŭng Il-tong
- Naktong-ni
- Namgang I-dong
- Namgang Il-tong
- Namgang Sam-dong
- Namhyang I-tong
- Namhyang Il-tong
- Nammun-dong
- Nanam-guyŏk
- Nasŏng-dong
- Nonggyŏng-rodongjagu
- Onsŏng-gun
- Osandŏk-dong
- Paegwŏl-li
- Pongch’ŏn I-dong
- Pongch’ŏn Il-tong
- Poŭl-tong
- Puam-dong
- Pukhyang-dong
- Puryŏng-gun
- Puyun I-tong
- Puyun-guyŏk
- Pyŏnghwa-dong
- P’ohang-dong
- P’ohang-guyŏk
- P’unggok-tong
- Ragwŏn Il-tong
- Sabang-dong
- Saemaŭl-tong
- Sanŏp-tong
- Sinam-guyŏk
- Sinhyang Il-tong
- Sinhŭng-dong
- Sinjin-dong
- Sinp’yŏng-dong
- Songnim-dong
- Songnyŏng I-dong
- Songnyŏng Il-dong
- Songp’yŏng-guyŏk
- Ssangam I-dong
- Ssangam Il-dong
- Ssanghwa-dong
- Ssangnyong-dong
- Subuk I-dong
- Subuk Il-tong
- Subuk Sam-dong
- Subuk-tong
- Sunam I-dong