Nguồn toàn quốc · Li-băng
Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Nam
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Mohafazat Liban-Sud |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Li-băng · Tỉnh Nam |
| Giờ địa phương | Asia/Beirut |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #279894 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Mohafazat Liban-Sud · Aj Jeanoub · Cenub ili · Del kormanyzosag · Dystrykt Poludniowy · Dystrykt Południowy · Dél kormányzóság · Etelae-Libanonin hallintoalue · Etelä-Libanonin hallintoalue · Gobolka Koofur · Gouvernement Sued-Libanon · Gouvernement Süd-Libanon · Gouvernement Zuid · Gouvernorat du Liban-Sud · Governacio del Liban-Sud · Governació del Líban-Sud · Governorat tan-Nofsinhar · Gubernuran Kidul · Guvernoratul Libanul de Sud · Haravayin Libanan · Harawayin Libanan · Hegoaldeko eskualdea · Janubiy Viloyat · Juzhen Livan · Juzhnyj Livan · Juzni guvernat · Južni guvernat · Kaaba Godina · Kanda ya Kusini · Kegubernuran Selatan · Khussar Livan · Kyverneio tou Notiou Livanou · Kөn'jak Okrugy · Liban-Sud · Libano Meridional · Libano-Sur · Louna-Liibanoni kubernerkond · Líbano Meridional · Líbano-Sur · Lõuna-Liibanoni kubernerkond · Mauling Governorate · Mohafazat ej Jnoub · Muhafazat Lubnan al Janubi · Muḩāfaz̧at Lubnān al Janūbī · Oңtүstik Okrug · Pentadbiran Selatan · Pietu Libano muchafaza · Pietų Libano muchafaza · Pivdennij Livan · Pravincyja Paudnjovy Livan · Sooth Govrenorate · Sor guvernement · South Governorate · Suda Gubernio · Sør guvernement · Tinh Nam · Tүshtүk Okrugu · Tỉnh Nam · al-Janub · astan jnwby lbnan · dakhani gavaranareta · daksina gabharnoreta · daksina pranta · debubi niግdari · governatorato del Sud Libano · mhafzt aljnwb · mhafzt lbnan aljnwby · mhwz drwm lbnwn · nambuju · nan bu sheng · nanrebanon xian · samkhretis muhapaza · swlh walyt · terku alunarakam · Əl-Cənub mühafəzəsi · Κυβερνείο του Νότιου Λιβάνου · Вилояти Ҷануб · Көньяк Округы · Оңтүстік Округ · Правінцыя Паўднёвы Ліван
Tỉnh Nam
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Li-băng
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17