Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Mohafazat Baalbek-Hermel

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuMohafazat Baalbek-Hermel
Đơn vị hành chínhLi-băng · Baalbek-Hermel Governorate · Mohafazat Baalbek-Hermel
Giờ địa phươngAsia/Beirut
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #6201371 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Mohafazat Baalbek-Hermel · Ba'albek-Hermel · Baal'bek-Khirmil' · Baalback-Hermel · Baalbek-Hermel · Baalbek-Hermel Governorate · Baalbek-Hermel Viloyati · Baalbek-Hermel kormanyzosag · Baalbek-Hermel kormányzóság · Baalbek-Hirmil · Baalbek-Hirmil ili · Baalbek-Kharmel Okrugu · Baalbek-Kharmel Okrugy · Bəəlbək-əl-Hirmil mühafəzəsi · Gobernacion de Baalbek - Hermel · Gobernación de Baalbek - Hermel · Gobolka Baalbek-Hermel · Godina Baalbek-Hermel · Gouvernement Baalbek-Hermel · Governatorato di Baalbek-Hermel · Governorat ta' Baalbek-Hermel · Gubernur Baalbek-Hermel · Gubernuran Baalbek-Hermel · Guvernoratul Baalbek-Hermel · Kanda ya Baalbek-Hermel · Kyverneio Baalmpek-Chermel · Muhafazat Ba`albak-Al Hirmil · Muḩāfaz̧at Ba‘albak-Al Hirmil · Provincia de Baalbek-Hermel · Província de Baalbek-Hermel · ba lei bei ke-xi er mi lei sheng · baalbek-hermelis muhapaza · baalbekeuheleumelju · balabeka-haramela gabharnoreta · balabeka-haramela gavaranareta · barubekku=herumeru xian · baልbeki-harimeል niግdari · d bʿlbk-ہrml walyt · pa'ulapakku-karmal alunarakam · Κυβερνείο Μπάαλμπεκ-Χερμέλ · Баалбек-Хармел Округу · Баалбек-Хармел Округы · Баальбек-Хирмиль · Вилояти Баълабак—Ҳирмил · Բաալբեկ-Հիրմիլ · מחוז בעלבכ-הרמל · استان بعلبک الهرمل · د بعلبک-ہرمل والیت · محافظة بعلبك - الهرمل · محافظہ بعلبک الہرمل · বালবেক-হারমেল গভর্নোরেট · ਬਾਲਬੇਕ-ਹਰਮੇਲ ਗਵਰਨਰੇਟ · பஉலபக்கு-கர்மல் ஆளுநரகம் · ბაალბექ-ჰერმელის მუჰაფაზა · ባልበክ-ሃርሜል ንግዳር · バールベック=ヘルメル県 · 巴勒貝克-希爾米勒省 · 巴勒贝克-希尔米勒省 · 바알베크헤르멜주

Mohafazat Baalbek-Hermel

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Li-băng

Dân số5.849.421Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet80,6%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị91%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗