Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Hạt Grand Gedeh
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Grand Gedeh County |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Liberia · Hạt Grand Gedeh |
| Giờ địa phương | Africa/Monrovia |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2276622 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Grand Gedeh County · DaerahGrand Gedeh · Grand Gedeh · Grand Gedeh erkramas · Grand Gedehin kunta · Grand Gedeho apskritis · Grand Gedekh · Grand Jide County · Grand-Gede · Grand-Gede County · Grand-Gedeh · Grandgedes grafiste · Grandgedes grāfiste · Hat Grand Gedeh · Hạt Grand Gedeh · Nkrant Nkente · contea di Grand Gedeh · da ji de xian · geulaendeugedeju · grainda gede County · grainda gedeha ka'unti · gramda gidaha ka'unti · grand gede kaunti · granda gadeha ka'unti · granda ged'eha ka'unti · grnd gdh County · gryand ged'eh kaunti · gurandogede jun · kirant keteh kavunti · shhrstan grnd gdhy · Γκραντ Γκεντέ · Гранд Гедех · Гранд-Геде · Гранд-Геде County · Гранд-Гедэ · Գրանդ Գեդեհ երկրամաս · شهرستان گرند گدهی · مقاطعة غراند غيده · گرند گده County · گرینڈ گیدیہ کاؤنٹی · ग्रँड गीदह काउंटी · ग्रैंड गेदेह काउंटी · গ্রান্ড গাদেহ কাউন্টি · ਗ੍ਰੈਂਡ ਗੇਡੇ County · ગ્રાન્ડ ગેડેહ કાઉન્ટી · கிராண்ட் கெதேஹ் கவுண்டி · గ్రాండ్ గెడే కౌంటీ · ಗ್ರ್ಯಾಂಡ್ ಗೆಡೆಹ್ ಕೌಂಟಿ · ග්රාන්ඩ් ගෙඩේහ් ප්රාන්තය · เทศมณฑลแกรนด์เกเดห์ · ግranidi gedehi County · ግራንድ ገደህ County · グランドゲデ郡 · 大吉德县 · 그랜드게데주
Hạt Grand Gedeh
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Liberia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Bio Wiah
- Blawo
- Bloquiah
- B’Hai-Nicko
- B’hai District
- Cavala District
- Chattan
- Douangboyee/Neezonee
- Dugbehbo
- Duowoe
- Gbao District
- Gbazohn
- Gboawon
- Gbobo
- Gboe-Ploe District
- Glio-Twarbo
- Gorbo
- Gwenee
- Jaladaye
- Joezon
- Kannah
- Konobo
- Lower Gbardru
- Lower Gbillibo
- Lower Jebebo
- Marbo Number One
- Marbo Number Two
- Neezonnie
- Neezonnie Number One
- Nenebo
- Niabo
- Putu
- Tarleh
- Tchien
- Tchien Menyea
- Tian-Duogee
- Upper Gbardru
- Upper Gbillibo
- Upper Jebebo
- Wromel
- Zeenonblogbo