Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Quận Falesti
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Făleşti |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Moldova · Quận Falesti |
| Giờ địa phương | Europe/Chisinau |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #618345 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Făleşti · Falesti · Districte de Falesti · Districte de Falești · Distrito de Falesti · Distrito de Fălești · Faleshhki rajon · Faleshti · Faleshts'kij rajon · Faleshtskij rajon · Falest rayonu · Falesti District · Falesti ili · Falestin kaupunginosa · Faleşt rayonu · Falești · Felescio rajonas · Felestu rajons · Feleštu rajons · Feleščio rajonas · Fălești · Fălești District · Fălești ili · Făleștin kaupunginosa · Okres Falesti · Okres Fălești · Quan Falesti · Quận Falesti · Raionul Falesti · Raionul Falești · Raionul Făleşti · Raionul Fălești · Rajon Falesti · Rajon Fălești · Rajonul Fehlesht' · Rejon Falesti · Rejon Fălești · distretto di Falesti · distretto di Fălești · distritu de Falesti · distritu de Fălești · falshty · fareshuti xian · fu lai shen di qu · khet fexlecht · palsti mavattam · peollesyutigu · phailesti jila · phalesati · phalesti jela · phalesti jil'ha · phalesti jilla · phalesti jille · phalesti jillo · Φαλέστι · Районул Фэлешть · Фалешти · Фалештский район · Фалештський район · Фалещки район · Ֆալեշտի · ضلع فالشیتی · فالشتي · فالشتی · فالیشتی ضلع · مقاطعة فاليستي · फलेस्टी जिल्हा · फैलेस्टी जिला · ফালেস্তি জেলা · ਫਾਲੇਸਤੀ · ફલેસ્ટી જિલ્લો · பால்ஸ்தீ மாவட்டம் · ఫాలెస్టి జిల్లా · ಫಾಲೆಸ್ಟಿ ಜಿಲ್ಲೆ · ෆාලෙස්ටි දිස්ත්රික්කය · เขตเฟอเลชต์ · ფელეშტის რაიონი · ファレシュティ県 · 弗莱什蒂区 · 弗萊什蒂區
Quận Falesti
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Moldova
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Fălești
- Albineţul Nou
- Albineţul Vechi
- Beleuţi
- Bocani
- Bocșa
- Bulhac
- Burghelea
- Catranîc
- Catranîc
- Ciolacu Nou
- Ciolacu Vechi
- Ciuluc
- Coada Iazului
- Comarovca
- Cosmenii Noui
- Cuzmenii Vechi
- Călineşti
- Călugăr
- Doltu
- Drujineni
- Egorovca
- Fabrica de Zahăr
- Faleshty
- Frumuşica
- Făgădău
- Făleştii Noi
- Glinjeni
- Hiliuţi
- Hitrești
- Horești
- Hrubna Nouă
- Hînceşti
- Hîrtop
- Ilenuța
- Ivanovca
- Izvoare
- Ișcălău
- Logofteni
- Lucăceni
- Moldoveanca
- Musteaţa
- Măgura
- Măgura Nouă
- Mărăndeni
- Natalievca
- Nicolaevca
- Nicolaevca
- Năvîrneţ
- Obreja Nouă
- Obreja Veche
- Octeabrscoe
- Pervomaisc
- Pietrosu
- Pietrosul Nou
- Pocrovca
- Pompa
- Popovca
- Pruteni
- Pînzăreni
- Pînzărenii Noi
- Pîrliţa
- Rediul de Jos
- Rediul de Sus
- Risipeni
- Răuţelul Nou
- Răuțel
- Scumpia
- Slobozia-Măgura
- Socii Noi
- Socii Vechi
- Suvorovca
- Sărata Nouă
- Sărata Veche
- Taxobeni
- Tăura Nouă
- Unteni
- Valea Rusului
- Vrăneşti
- Şoltoaia
- Ţambula
- Ţapoc
- Ţîghira