SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
Ash Sharqiyah South
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Nghiên cứu bất động sản

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Ash Sharqiyah South |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Oman · Southeastern Governorate · Ash Sharqiyah South |
| Giờ địa phương | Asia/Muscat |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #411738 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Ash Sharqiyah South · Al Mintaqah ash Sharqiyah · Al Minţaqah ash Sharqīyah · Ash Sharqiyah South Governorate · Bakka Kibba-Bahaasaa · Cənub-Sərq Qubernatorlugu · Cənub-Şərq Qubernatorluğu · Gabenor Tenggara · Gobernacion Suroriental · Gobernación Suroriental · Gobolka Koonfur-Bari · Gouvernorat du Sud-Est · Governorato Sudeste · Gubernur Sisir-Kidul · Gwamnatin Kudu-Gida · Janub ash Sharqiyah · Janūb ash Sharqīyah · Kөn'jak-Chygysh Gubernasy · Muhafazat Janub ash Sharqiyah · Muḩāfaz̧at Janūb ash Sharqīyah · Serikali ya Kusini-Mashariki · Sharqiy Janub Guberniya · Soltүstik-shygys Okrugi · Southeastern Governorate · Suedostgouvernement · Südostgouvernement · Tүshtүk-chygysh Gubernatorlugu · Vilojati Ҷanubi-Sharkˌi · almntqt alshrqyt · astan jnwb shrqy · dakhana-purava gavaranara · daksina-purba gabharnareta · debubi-ምsiraqi thabiya · jnwb alshrqyt · jnwb shrqy wlayt · mhafzt jnwb alshrqyt · nan dong xian · Вилояти Ҷануби-Шарқӣ · Көньяк-Чыгыш Губернасы · Солтүстік-шығыс Округі · Түштүк-чыгыш Губернаторлугу · استان جنوب شرقی · المنطقة الشرقية · جنوب الشرقية · جنوب شرقي ولايت · محافظة جنوب الشرقية · দক্ষিণ-পূর্ব গভর্নরেট · ਦੱਖਣ-ਪੂਰਵ ਗਵਰਨਰ · ደቡብ-ምስራቅ ጣብያ · 南東県
Ash Sharqiyah South
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Oman
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Sur
- Maşīrah
- An Najdah
- Abū Fishayghah
- Abū Qalāţ
- Abū Rawāḩ
- Abū Raḩlayn
- Abū Sadīrah
- Abū Yūnah
- Abū al ‘Akārish
- Abū Şarīmah
- Abū Ḩarshah
- Abū Ḩimār
- Abū ‘Ukayshah
- Ad Daffah
- Ad Dārah
- Al Ashkharah
- Al Ashkharīyah
- Al Athlatayn
- Al Bulaydah
- Al Fayḩā’ lil Mawāshī
- Al Filayj
- Al Fāf
- Al Fāw
- Al Ghamlūl
- Al Ghumb
- Al Ghīnah
- Al Ghīrāy
- Al Jabī
- Al Jawābī
- Al Jaylah
- Al Jaḩlah
- Al Jibā‘ī
- Al Jifan
- Al Jiḩal
- Al Ji‘ays
- Al Khabbah
- Al Khamrah
- Al Khazwah
- Al Khaţm
- Al Khillāt
- Al Khuwayrah
- Al Kāmil
- Al Maḩaţţah
- Al Munqādāt
- Al Muntijah
- Al Muraybāt
- Al Murr
- Al Murrah
- Al Mutanāţaḩīn
- Al Muḑayrib
- Al Muḩtaraqāt
- Al Qarḩah
- Al Qiţār
- Al Qurayḩah
- Al Qutaytīrah
- Al Quwayrah
- Al Qārin
- Al Washal
- Al Washbah
- Al Wudyān
- Al Wāfī
- Al Ḩadd
- Al Ḩaddah
- Al Ḩaţm
- Al Ḩilayah
- Al Ḩumr
- Al Ḩūrah
- Al ‘Aqrah
- Al ‘Ayjah
- Al ‘Ayjah
- Al ‘Ayn
- Al ‘Uqdah
- Al ‘Uwād
- Al ‘Uyūn
- Al ‘Ājir
- Al ‘Īsá lil Mawāshī
- An Nashwah
- An Nihayyān
- An Nuwayb
- Ar Rabā‘īyah
- Ar Rumaylah
- Ar Ruqq
- Ar Ruways
- Ar Ruwayḑah
- As Salīl
- As Samar
- As Saruwī
- As Siwayḩ
- As Subayţ
- As Suwayḩil
- Ash Sharkhah
- Ash Sharī‘ah
- At Tawayb
- Az Zabāy
- Az Zubayrīyah
- Aş Şafrah
- Aş Şalbah
- Aş Şaqlah
- Aş Şuraymah