SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Muscat
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Nghiên cứu bất động sản

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Muḩāfaz̧at Masqaţ |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Oman · Tỉnh Muscat |
| Giờ địa phương | Asia/Muscat |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #411740 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Muḩāfaz̧at Masqaţ · Muhafazat Masqat · Gobernacion Muscat · Gobernacion de Mascate · Gobernación Muscat · Gobernación de Mascate · Governacio de Masqat · Governació de Masqat · Governamento de Muscat · Gubernio Maskato · Kegubernuran Muskat · Mascate · Maskat · Maskat valiligi · Maskat valiliği · Maskˌat · Masqat · Masqaţ · Maszkat kormanyzosag · Maszkat kormányzóság · Mintaqat Masqat · Minţaqat Masqaţ · Mouskat · Muhafazat Maskat · Muscat · Muscat Governorate · Muscat guvernement · Muscatin kuvernoraatti · Muskat · Muskatas muhafaza · Muskatas muhāfaza · Muskato gubernija · Mұskat · Tinh Muscat · Tỉnh Muscat · astan msqt · governatorato di Mascate · guvernoratul Muscat · khet phu wa rach ka rmaskat · ma si ka te sheng · masakata · maskat alunarakam · maskat gavarnaret · maskat gavarnet · maskata gavarnoreta · maskata gavharnoreta · masqata muhafazaha · masukatto te bie xing zheng qu · mhafzt msqt · msqt · museukateuju · musiqati · muskata gabharnoreta · Μουσκάτ · Маскат · Масқат · Мускат · Мұскат · استان مسقط · محافظة مسقط · محافظہ مسقط · مسقط · मस्कट गव्हर्नोरेट · मस्क़त मुहाफ़ज़ाह · মুস্কাট গভর্নোরেট · ਮਸਕਟ · મસ્કટ ગવર્નોરેટ · மஸ்கட் ஆளுநரகம் · మస్కట్ గవర్నరేట్ · ಮಸ್ಕಟ್ ಗವರ್ನೇಟ್ · මස්කට් පළාත · เขตผู้ว่าราชการมัสกัต · ሙስቃት · マスカット特別行政区 · 馬斯喀特省 · 马斯喀特省 · 무스카트주
Tỉnh Muscat
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Oman
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Muscat
- Seeb
- Bawshar
- Qurayyāt
- Ad Diqal
- Ad Dumaythah
- Aflaj
- Al Ahyl
- Al Amarat
- Al Anşab
- Al Ashkhar
- Al Bajrīyah
- Al Bakkār
- Al Baţḩā’
- Al Baţḩā’
- Al Baḩrah
- Al Bilād
- Al Bustān
- Al Buwayrid
- Al Fajj
- Al Fajjayn
- Al Far‘
- Al Fayyāḑ
- Al Fulayj
- Al Fāli‘
- Al Fāli‘ al Janūbīyah
- Al Ghamghamī
- Al Gharrāq
- Al Ghashībah
- Al Ghubayrah
- Al Ghubrah
- Al Ghunaynīyāt
- Al Habwah
- Al Habūbīyah
- Al Jafnayn
- Al Janāh
- Al Jarf
- Al Jazīr
- Al Jifār
- Al Jişşah
- Al Jufaynah
- Al Jurayfāt
- Al Juwaynīz
- Al Jāmūd
- Al Kawr
- Al Khars
- Al Khatīyah
- Al Khawd
- Al Khawrāt
- Al Khawḑ
- Al Khawḑ al Qadīmah
- Al Khaylīyah
- Al Khaţm
- Al Khaḑrā’
- Al Khufayjī
- Al Khīrān
- Al Kirayb
- Al Kufūf
- Al Laşmū
- Al Laţbā’
- Al Luwayz
- Al Maghrah
- Al Maghrah
- Al Mahādin
- Al Majāmi‘
- Al Majḩab
- Al Makhāḑah
- Al Manz̧arīyah
- Al Maqţūbah
- Al Marfas
- Al Markaz
- Al Markhīyah
- Al Marāziḩ
- Al Masāyil
- Al Mawāliḩ al Janūbīyah
- Al Mawāliḩ al Janūbīyah
- Al Mazra‘ al Ḩadrī
- Al Mazra‘ al ‘Alawī
- Al Mazāri‘
- Al Maḩajj
- Al Maḩyūl
- Al Ma‘awzīyah
- Al Misfāh
- Al Misfāh al Gharbīyah
- Al Misfāh ash Sharqīyah
- Al Mitqābalāt
- Al Miţayrīḩ
- Al Mukhayyam
- Al Multaqá
- Al Multaqá
- Al Murayrāt
- Al Muwayghuţ
- Al Mu‘baylah al Janūbīyah
- Al Mu‘baylah ash Shamālīyah
- Al Mu‘walah
- Al Qafşīyah
- Al Qaryah
- Al Qaḩmah
- Al Qiţayf
- Al Qurayḩah