Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Tỉnh Bắc Ash Sharqiyah

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuAsh Sharqiyah North Governorate
Đơn vị hành chínhOman · Tỉnh Bắc Ash Sharqiyah
Giờ địa phươngAsia/Muscat
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #8394433 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Ash Sharqiyah North Governorate · Ach-Charqiya du Nord · As Sarkijas ziemelu muhafaza · As Sarkijos siaurine gubernija · Ash Sharqiyah Kuzey Yoenetimi · Ash Sharqiyah Kuzey Yönetimi · Ash Sharqiyah Nord guvernement · Ash-Sarqiyyan pohjoinen kuvernoraatti · Ash-Šarqiyyan pohjoinen kuvernoraatti · Asj Sjarqiyah · Aš Šarkijas ziemeļu muhāfaza · Aš Šarkijos šiaurinė gubernija · Bakka Kaaba-Bahaasaa · Gobernacion Norte del Ash Sharqiyah · Gobernación Norte del Ash Sharqiyah · Gobolka Waqooyi-Bari · Governamento de Ash Sharqiyah Norte · Gubernur Lor-Wetan · Gubernur Lor-Wétan · Gwamnatin Arewa-Gida · Ipar Ash Sharqiyah · Kegubernuran Asy-Syarqiyah Utara · Muhafazat Shamal ash Sharqiyah · Muḩāfaz̧at Shamāl ash Sharqīyah · Nord-Ash Sharqiyah · Nordorienta Gubernio · Northeastern Governorate · Pentadbiran Ash Sharqiyah Utara · Pivnichno-Skhidna Provincija Esh-Sharkija · Schamal asch-Scharqiyya · Serikali ya Kaskazini-Mashariki · Severnaja Ehsh-Sharkija · Severni as-Sarkija · Severní aš-Šarkíja · Shamal ash Sharqiyah · Shamāl ash Sharqīyah · Shimoli-Sharqiy Guberniya · Simal-Sərq Qubernatorlugu · Soltүstik-shygys Okrugi · Soltүstүk-chygysh Gubernatorlugu · Tinh Bac Ash Sharqiyah · Tөn'jak-Chygysh Gubernasy · Tỉnh Bắc Ash Sharqiyah · Vilojati Shimoli-Sharkˌi · Voreio Kyverneio As Sarkigia · as sarkiya uttara gavarnet · as sarkkiya vatakku kovernoret · asa sakiyaha northa gavharnoreta · asa sarakiyaha gabharnoreta · astan shrqyh shmaly · beisharukiya de fang · bugdongbuju · dong bei sheng · esa sarakiyaha northa gavarnoreta · esa sarikiya uttari gavarnareta · khet phu wa rach ka rxachcharki yah henux · mhafzt shmal alshrqyt · semeni-ምsiraqi thabiya · shmal alshrqyt · shmal shrqy wlayt · utara-purava gavaranara · yas sarkhiya nart gavarnaret · Şimal-Şərq Qubernatorluğu · Βόρειο Κυβερνείο Ας Σαρκίγια · Вилояти Шимоли-Шарқӣ · Північно-Східна Провінція Еш-Шаркія · Северная Эш-Шаркия · Солтүстік-шығыс Округі · Солтүстүк-чыгыш Губернаторлугу · Төньяк-Чыгыш Губернасы · استان شرقیه شمالی · شمال الشرقية · شمال شرقي ولايت · عیش شارقیاح نارتھ جوویرنوراتی · محافظة شمال الشرقية · अश शकीयाह नॉर्थ गव्हर्नोरेट · एश शरीकिया उत्तरी गवर्नरेट · আশ শারকিয়াহ গভর্নোরেট · ਉੱਤਰ-ਪੂਰਵ ਗਵਰਨਰ · એશ શારકીયાહ નોર્થ ગવર્નોરેટ

Tỉnh Bắc Ash Sharqiyah

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Oman

Dân số5.494.691Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet95,3%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị79,5%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗