Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Sông Nin
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | River Nile |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Sudan · Sông Nin |
| Giờ địa phương | Africa/Khartoum |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #408664 · OpenStreetMap
Tên địa phương
River Nile · An Nil · An Nīl · Kogi Uba · Kratidio tou Neilou Potamou · Laga Nil · Mto Nile · Nahr an Nil · Nahr an Nīl · Nahr an-Nil · Nahr-an-Nil · Negos get · Niil Struum · Nil · Nil Nehri Eyaleti · Nil chokosu · Nil daryo · Nil elgasy · Nil elven · Nil vilayəti · Nil өzeni · Nilas vilajs · Nile · Nilen · Nilo · Nilo Upes vilajetas · Nilo Upės vilajetas · Níl · Nīlas vilājs · Reka Nil · Rio Nilo · River Nile State · Río Nilo · Salog Nilo · Song Nin · Stato Nilo · Statul Raul Nil · Statul Râul Nil · Sungai Nil · Sông Nin · Webiga Nile · Wilayat Nahr an Nil · Wilāyat Nahr an Nīl · nail nadi · nailju · nairu chuan zhou · nhr alnyl · ni luo zhou · nila nadi · nilanada · nyl chayy awstany · nyl synd · rath nah run nil · rivar nail · rivara na'ila · river nil · rivhara na'ila · rwd nyl · wlayt nhr alnyl · Ŝtato Nilo · ʾabayi weniዝ · Κρατίδιο του Νείλου Ποταμού · Наҳр-ан-Нил · Нил · Нил елгасы · Нил чокосу · Нил өзені · Ніл · Река Нил · Նեղոս գետ · دریائے نیل · دریاۓ نیل صوبہ · رود نیل · نهر النيل · نیل سیند · نیل چایی اوستانی · ولاية نهر النيل · नील नदी · रिव्हर नाईल · নীলনদ
Sông Nin
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Sudan
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17