Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Bắc Bahr el Ghazal

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuNorthern Bahr el Ghazal
Đơn vị hành chínhNam Sudan · Bắc Bahr el Ghazal
Giờ địa phươngAfrica/Juba
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #408665 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Northern Bahr el Ghazal · Amihanan nga Bahr el Ghazal · Bac Bahr el Ghazal · Bahr al-Gazal del Norte · Bahr al-Ghazal Arewa · Bahr al-Ghazal Kaaba · Bahr al-Ghazal Settentrionale · Bahr al-Ghazal Waqooyi · Bahr al-Ghazal del nord · Bahr al-Ghazal do Norte · Bahr el Ghazal Polnocny · Bahr el Ghazal Północny · Bahr el Ghazal del Nord · Bahr el Ghazal del Nòrd · Bahr el Ghazal du Nord · Bahrul Ghazal Utara · Bakhr al'-Gazal' shimoli · Bar-El-Gazal do Norte · Bắc Bahr el Ghazal · Kaskazini Bahr al Ghazal · Kuzey Bahr el Ghazal · Norda Bahr el Ghazal · Northern Bahr al Ghazal · Northern Bahr el Ghazal State · Northern Bahr el-Ghazal · Pivnichnij Bakhr-el'-Gazal' · Severen Bakhr el-Gazal · Severen Bakhur al Gazal · Severni Bakhr el Gazal · Severnyj Bakhr-ehl'-Gazal' · Shamal Bahr al Ghazal · Shamāl Baḩr al Ghazāl · Sharq Bahr al Ghazal · Shimal Bahar al Ghazal · Shimal Bahr al Ghazal · Shimoliy Baxr-al-G'azal · Shimāl Baḩr al Ghazāl · Siaures Bahr al Gazalis · Simal Bahr al-Ghazal · Soltүstik Baһr əl-Gazal' · Statul Bahr al Ghazal de Nord · S̲h̲arq Baḩr al Ghazal · Sẖimal Baẖar al Ghazal · Tүndүk Bakhr ehl-Gazal' · Tөn'jak Bakhr al'-Gazal' · Voreio Bachr el Nkazal · Wilayat Shamal Bahr al Ghazal · Wilayat Shimal Bahr al Ghazal · Wilāyat Shamāl Baḩr al Ghazāl · Wilāyat Shimāl Baḩr al Ghazāl · Ziemelu Bahrelgazala · Ziemeļu Bahrelgazāla · bei jia zha lei he zhou · bhr alghzal shmaly · bugbaleualgajalju · chrdiloeti bahr-el-gazali · nadharna bahara ala gajhala · nardana bahra ela ghesala · nardarn bahar el ghajhal · nxth theirn bah xel kah sel · semonawi bahiri ʿeል-gazaል · shmal bhr alghzal · shmaly bhr alghzal · utari bahara ala-ghazala · uttara bahar el gajal · uttari bahara ela gazala · uttari bahra ela gajhala · vatakku par el kajal · Şimal Bahr al-Ghazal · Šiaurės Bahr al Gazalis · Βόρειο Μπαχρ ελ Γκαζάλ · Бахр аль-Газаль шимолӣ · Північний Бахр-ель-Газаль · Северен Бахр ел-Газал · Северен Бахър ал Газал · Северни Бахр ел Газал · Северный Бахр-эль-Газаль · Солтүстік Баһр әл-Газаль · Түндүк Бахр эл-Газаль · Төньяк Бахр аль-Газаль

Bắc Bahr el Ghazal

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Nam Sudan

Dân số12.188.788Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internetChưa có báo cáo
Dân số đô thị21,7%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗