Nguồn toàn quốc · Nam Sudan
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.





| Điểm tham chiếu | Warrap State |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Nam Sudan · Warrap |
| Giờ địa phương | Africa/Juba |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #408670 · OpenStreetMap
Warrap State · Gouarap · Statul Warab · Uarab · Uarrap · Varab · Varabas · Varap · Varapa · Varrap · Vārāpa · Warab · Warab State · Warrab · Warrap · Wilayat Warab · Wilāyat Wārāb · Wārrāb · Wārāb · varabi · varap · varapa · varrap · varrapa · wa la bo zhou · walabju · war rap · warab · warabu zhou · waraፕ · wrap · Γουαράπ · Вараб · Варап · Варрап · Уараб · Уаррап · ואראפ · واراب · وراپ · वाराप · वार्रप · ওয়ারর্যাপ · ਵਾਰਾਪ · વારપ · வாரப் · వార్రప్ · ವಾರ್ರಾಪ್ · වර්රප් · วาร์รัป · ვარაბი · ዋራፕ · ワラブ州 · 瓦拉卜州 · 와랍주
Warrap
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Nam Sudan
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17