Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.


| Điểm tham chiếu | Lindi Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Lindi |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #155946 · OpenStreetMap
Lindi Region · Agbegbe Lindi · Agbègbè Lindi · Lindi · Lindi piirkond · Lindi regions · Lindi reģions · Lindin alue · Lindzio regionas · Lindžio regionas · Mkoa wa Lindi · Perifereia Linti · Regio de Lindi · Region Lindi · Region de Lindi · Regiono Lindi · Regiunea Lindi · Regió de Lindi · Región de Lindi · Rexion de Lindi · Rexión de Lindi · TanzaniaLindiGola · Vilojati Lindi · Wilayah Lindi · aqlym lyndy · astan lyndy · khe tlindi · lian di qu · lidi · lin di qu · linati pakuti · lindi ancala · lindi pradesa · lindi prantam · lindiju · lindis olki · linidi · lndy · lyndy · regione di Lindi · rindi zhou · Περιφέρεια Λίντι · Вилояти Линди · Линди · Регіон Лінді · לינדי · إقليم ليندي · استان لیندی · لندي · لنڈی · لیندی علاقہ · लिंडी प्रदेश · লিন্ডি অঞ্চল · ਲਿੰਦੀ · લીન્દી પ્રદેશ · லினடி பகுதி · లిండి ప్రాంతం · ಲಿಂಡಿ ಪ್ರದೇಶ · ලින්ඩි කලාපය · เขตลินดิ · ლინდის ოლქი · ሊንዲ · リンディ州 · 林迪区 · 林迪區 · 蓮迪區 · 린디주
Lindi
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17