Black Label Real Estate

Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương

Kilimanjaro

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Estate
Ace
Sunset
Vigil
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuKilimanjaro Region
Đơn vị hành chínhTanzania · Kilimanjaro
Giờ địa phươngAfrica/Dar_es_Salaam
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #157449 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Kilimanjaro Region · Agbegbe Kilimanjaro · Agbègbè Kilimanjaro · Daerah Kilimanjaro · Kilimandjaro · Kilimandscharo · Kilimandzaro · Kilimandzaro regionas · Kilimandzaro regions · Kilimandzharo · Kilimandżaro · Kilimandžaro · Kilimandžaro regionas · Kilimandžaro reģions · Kilimandžáro · Kilimanjaro · Kilimanjaro Boelgesi · Kilimanjaro Bölgesi · Kilimanjaro piirkond · Kilimanjaro srjan · Kilimanjaron alue · Mkoa wa Kilimanjaro · Perifereia Kilimantzaro · Regio de Kilimanjaro · Region de Kilimanjaro · Regiono Kilimangaro · Regiono Kilimanĝaro · Regiunea Kilimanjaro · Regió de Kilimanjaro · Región de Kilimanjaro · Rexion do Kilimanjaro · Rexión do Kilimanjaro · TanzaniaKilimanjaroGola · Wilayah Kilimanjaro · astan klymanjarw · khi li man ca ro · kilimancaro pakuti · kilimanijaro · kilimanjaro · kilimanjaro ancala · kilimanjaro pradesa · kilimanjaro prantam · killimanjaloju · kirimanjaro zhou · klymnjarw · kylymnjarwa · qi li ma zha luo qu · rannvro Kilimanjaro · regione del Kilimangiaro · Περιφέρεια Κιλιμαντζάρο · Вилояти Килиманҷаро · Килиманджаро · Килиманџаро · Кіліманджаро · Կիլիմանջարո շրջան · קילימאנדזשארא · استان کلیمانجارو · مقاطعة كليمنجارو · کلیمنجارو · کلیمنجارو علاقہ · کیلیمنجاروا · किलीमंजारो प्रदेश · কিলিমাঞ্জারো অঞ্চল · ਕਿਲਿਮਾਂਜਾਰੋ · કિલીમંજારો પ્રદેશ · கிளிமஞ்சாரோ பகுதி · కిలిమంజారో ప్రాంతం · ಕಿಲಿಮಾಂಜರೋ ಪ್ರದೇಶ · කිලිමන්ජාරෝ කලාපය · คิลิมันจาโร · კილიმანჯაროს ოლქი · ኪሊማንጃሮ · キリマンジャロ州 · 乞力馬扎羅區 · 乞力马扎罗区 · 킬리만자로주

Kilimanjaro

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Tanzania

Dân số70.545.865Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet31,2%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị36,9%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗