Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.


| Điểm tham chiếu | Mtwara Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Mtwara |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #877744 · OpenStreetMap
Mtwara Region · Agbegbe Mtwara · Agbègbè Mtwara · Mkoa wa Mtwara · Mtvara · Mtvaras regions · Mtvaras reģions · Mtvaros regionas · Mtwara · Mtwara Boelgesi · Mtwara Bölgesi · Mtwara piirkond · Mtwaran alue · Perifereia Mtouara · Regio de Mtwara · Region Mtvara · Region de Mtwara · Regiono Mtwara · Regiunea Mtwara · Regió de Mtwara · Región de Mtwara · Rexion de Mtwara · Rexión de Mtwara · TanzaniaMtwaraGola · Vilojati Mtvara · Wilayah Mtwara · aqlym mtwara · astan amtwara · emata'oyara ancala · m wa ra · matavara · matavara pradesa · mattavara ksetra · mattavara pradesa · matvara pakuti · matvara prantam · mauntra pradesa · meuteuwalaju · mtwara · mu te hua la qu · mu te wa la qu · mutowara zhou · regione di Mtwara · Περιφέρεια Μτουάρα · Вилояти Мтвара · Мтвара · Регіон Мтвара · إقليم متوارا · استان امتوارا · متوارا · متوارا علاقہ · مٹوارا · मत्तवार क्षेत्र · मत्तवार प्रदेश · এমতাওয়ারা অঞ্চল · ਮਤਵਾਰਾ · મતવારા પ્રદેશ · மத்வாரா பகுதி · మత్వారా ప్రాంతం · ಮೌಂಟ್ರಾ ಪ್ರದೇಶ · ම්ට්වරා කලාපය · มวารา · მტვარის ოლქი · ምtiwara · ምትዋራ · ムトワラ州 · 姆特瓦拉区 · 姆特瓦拉區 · 姆特華拉區 · 므트와라주
Mtwara
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17