SalesSwipe

SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương

Tỉnh Ad Dali'

Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

SalesSwipe
Nghiên cứu bất động sản
SalesSwipe
Nghiên cứu bất động sản
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuMuḩāfaz̧at aḑ Ḑāli‘
Đơn vị hành chínhYemen · Tỉnh Ad Dali'
Giờ địa phươngAsia/Aden
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #6201193 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Muḩāfaz̧at aḑ Ḑāli‘ · Muhafazat ad Dali' · Ad Dali · Ad Dali' · Ad Dali' Governorate · Ad Dali' Govrenorate · Ad Dali' gobernantzia · Ad Dalio gubernija · Ad Dali‘ · Ad-Dali · Al Dali · Ant Ntali · Aḑ Ḑāli‘ · Dali kormanyzosag · Dali muhafaza · Dhale Governorate · Dhale Seng · Dhale Séng · Dhale guvernement · Dáli kormányzóság · Dālī muhāfaza · Ed Dali ili · Ed-Dalja · Ehd-Dali · Gobernacion de Ad Dali' · Gobernación de Ad Dali' · Gouvernement ad-Dali' · Gouvernement ad-Dāliʿ · Governacio d'Ad Dali · Governació d'Ad Dali · Guvernoratul Ad Dali' · Kegubernuran Ad-Dali' · Muhafazat ad Dali` · Provinco Ad Dali' · Tinh Ad Dali' · Tỉnh Ad Dali' · Wilaya ya Ad Dali · ad dali 'gavarnar · ada dali · ada dali gabharnoreta · ada-dali pranta · aldalʿ · ata tali ' kovernore · da li a sheng · dalliju · dariu xian · eda dali gavarnoreta · eda dali gavharnoreta · el-dalis muhapaza · governatorato di al-Dali' · khet phu wa ka rxaddx leiy ax · mhafzt aldalʿ · ʿedi dali · Αντ Νταλί · Ад-Дали · Ал Дали · Ед-Даля · Эд-Дали · Әз-Зали · א-דאלע · استان ضالع · الضالع · ضالع اوستانی · محافظة الضالع · محافظہ الضالع · अद-दाली प्रान्त · ऍड दाली गव्हर्नोरेट · আদ দালি গভর্নোরেট · ਅਦ ਦਾਲੀ · એડ દાલી ગવર્નોરેટ · அட டாலி ' கோவெர்னோரே · అడ్రా్ డాలి గవర్నరేట్ · ಆಡ್ ಡಾಲಿ 'ಗವರ್ನರ್ · අඩ් ඩලි පළාත · เขตผู้ว่าการอัฎฎอเลียะอ์ · ელ-დალის მუჰაფაზა · አድ ዳሊ · ダーリウ県 · 达利阿省 · 達利阿省

Tỉnh Ad Dali'

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Yemen

Dân số41.773.878Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internetChưa có báo cáo
Dân số đô thị37%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗