SalesSwipe / Hướng dẫn địa phương
'Amrān
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Nghiên cứu bất động sản

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Muḩāfaz̧at ‘Amrān |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Yemen · 'Amrān |
| Giờ địa phương | Asia/Aden |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #6201194 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Muḩāfaz̧at ‘Amrān · Muhafazat 'Amran · 'Amran · 'Amran Governorate · 'Amran Govrenorate · 'Amran Seng · 'Amran Séng · 'Amran gobernantzia · 'Amran guvernement · 'Amrān · Amran · Amran Nkovernorate · Amran ili · Amran kormanyzosag · Amran muehafazasi · Amran mühafazası · Amranas muhafaza · Amrano gubernija · Amrán kormányzóság · Amrānas muhāfaza · Gobernacion de 'Amran · Gobernación de 'Amran · Gouvernement 'Amran · Gouvernement ʿAmrān · Governacio d'Amran · Governació d'Amran · Guvernoratul 'Amran · Kegubernuran 'Amran · Muhafazat `Amran · Omran · Pentadbiran Amran · Provinco Amran · Wilaya ya Amran · `Amran · a mu lan sheng · amarana gabharnoreta · amarana pranta · amlanju · amran gavarnetet · amran gavarnoret · amran kovernoret · amrana gavarnoreta · amrana gavhanarteta · amranis muhapaza · amuran xian · governatorato di 'Amran · khet phu wakar xam rxn · omarana · ʾoምrani · ʿmran · Αμράν Γκοβερνοράτε · Амран · Омран · עמראן · استان عمران · عمران · عمران اوستانی · محافظة عمران · محافظہ عمران · अमरान प्रान्त · अम्रान गव्हनर्टेट · আমরান গভর্নোরেট · ਓਮਰਾਨ · અમ્રાન ગવર્નોરેટ · அம்ரான் கோவெர்னோரேட் · అమ్రాన్ గవర్నోరేట్ · ಅಮ್ರಾನ್ ಗವರ್ನೇಟೇಟ್ · අම්රන් පළාත · เขตผู้ว่าการอัมรอน · ამრანის მუჰაფაზა · ዖምራን · ‘Amrān · アムラーン県 · 阿姆兰省 · 阿姆蘭省 · 암란주
'Amrān
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Yemen
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Adh Dhanabah
- Ahlā Bā Ḩusayn
- Al Ak·hūm
- Al Ashah
- Al Ashmūr
- Al Baţanah
- Al Baţnah
- Al Ghanāyā
- Al Gharbī
- Al Jadam
- Al Jadam
- Al Jarāf
- Al Khamarī
- Al Khamīs
- Al Khamīs
- Al Khamīs al Wāsiţ
- Al Madan
- Al Maşāni‘
- Al Ma‘rāḑah wa al Wāsi‘
- Al Ma‘āmirah
- Al Qaflah
- Al Qaflah
- Al Ḩarf
- Al Ḩayrah
- Al ‘Amshīyah
- Al ‘Ujayrāt
- Al ‘Ujayrāt
- Al ‘Umarayn
- Ar Rab‘ ash Sharqī
- Ar Raḩbayn
- Ar Rughayl
- Ar Rāyah al Wusţá
- As Sannatayn wa al Ghayl
- As Sawd
- As Sawdā’
- As Sawād
- As Sudah
- As Sādah
- Ash Shaţţ
- At Tahām
- Ath Thulth
- Ath Thulth
- Az̧ Z̧āhir
- Aş Şarm
- Bani Suraim
- Banī As‘ad
- Banī Ghuthaymah
- Banī Hanān wa al Badw
- Banī Jaysh al Asfal
- Banī Jaysh al A‘lá
- Banī Jismar
- Banī Mahdī
- Banī Manşūr
- Banī Mālik
- Banī Nasr
- Banī Nawf
- Banī Qays
- Banī al Kuraybī
- Banī al Ḩārith
- Banī Ţalaq
- Banī Ḩabr
- Banī Ḩajjāj
- Banī Ḩawr
- Banī ‘Abbās
- Banī ‘Abd
- Banī ‘Awf
- Banī ‘Īd
- Barāwish
- Bilād Janab
- Būbān
- Dannān
- Dharī
- Dhayfān
- Dhi Bin
- Dhī Yabl
- Dhū Khayrān
- Dhū Saylah
- Dhū al Quţaysh
- Dhū ‘Alyān
- Dhū ‘Alī
- Dhū ‘Anāsh
- Dhū ‘Īd
- Falīḩ
- Ghasham
- Ghawlah ‘Ajīb
- Ghurbān
- Habur Zulaymah
- Harf Sufyan
- Ibn Aḩkam
- Iyal Surayh
- Jabal Iyal Yazid
- Jabal Masawar
- Khamir
- Khamīs Abū Dhaybah
- Khamīs Banī Dahsh
- Khamīs Harāsh
- Khamīs al Qadīmī
- Khamīs al Qā’fī
- Khamīs Ḩajūr
- Khamīs Ḩarmal