Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Al Mahwit
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Al Maḩwīt |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Yemen · Tỉnh Al Mahwit |
| Giờ địa phương | Asia/Aden |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #73200 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Al Maḩwīt · Al Mahwit · Al Machvit Nkovernorate · Al Machvito gubernija · Al Mahvit · Al Mahvit Governorate · Al Mahwit Governorate · Al Mahwit Govrenorate · Al Mahwit Seng · Al Mahwit Séng · Al Mahwit gobernantzia · Al Mahwit guvernement · Al-Mahwit · El Mahvit ili · Gobernacion de Al Mahwit · Gobernación de Al Mahwit · Gouvernement al-Mahwit · Gouvernement al-Mahwīt · Governacio d'Al Mahwit · Governació d'Al Mahwit · Guvernoratul Al Mahwit · Kegubernuran Al-Mahwit · Mahvit kormanyzosag · Mahvít kormányzóság · Makhuit · Makhvit · Mehvitas muhafaza · Mehvītas muhāfaza · Muhafazat al Mahwit · Muḩāfaz̧at al Maḩwīt · Provinco Al Mahuit · Provinco Al Mahŭit · Qada' al Mahwit · Qaḑā’ al Maḩwīt · Tinh Al Mahwit · Tỉnh Al Mahwit · Wilaya ya Al Mahwit · al mahavit kovernoret · al mahvit gavarnaret · al mahvit gavarnet · ala mahavita Governorate · ala mahavita gavarnoreta · ala mahita gabharnoreta · ala mehavita gavharnoreta · ala-mahavita pranta · almhwyt · almhwyt ګwrnwry · astan mhwyt · governatorato di al-Mahwit · khet phu wa ka rxal mah wit · mafuuito xian · mai he wei te sheng · mawiteuju · mhafzt almhwyt · mhwyt awstany · Əl-Makhvit Governorate · ʿeል mahiwiti Governorate · Αλ Μαχβίτ Γκοβερνοράτε · Махвит · Махвіт · Махуит · Әл-Махвит Governorate · אל-מחוית · استان محویت · المحويت · المحويت ګورنوري · محافظة المحويت · محافظہ المحویت · محویت اوستانی · अल मेहविट गव्हर्नोरेट · अल-महवीत प्रान्त · আল মাহিত গভর্নোরেট · ਅਲ ਮਾਹਵਿਤ Governorate · અલ માહવિટ ગવર્નોરેટ · அல் மஹவிட் கோவெர்னோரேட் · అల్ మహ్విత్ గవర్నరేట్ · ಅಲ್ ಮಹ್ವಿತ್ ಗವರ್ನೇಟ್ · අල් මහ්විට් පළාත · เขตผู้ว่าการอัลมะห์วีต · ელ-მაჰვიტის მუჰაფაზა
Tỉnh Al Mahwit
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Yemen
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Adh Dhārī
- Adh Dhārī
- Adhra‘
- Al Ahjar
- Al Ajḩūl
- Al Bashārī
- Al Gharbī
- Al Gharbī al Asfal
- Al Gharbī al A‘lá
- Al Jarādī
- Al Ja‘āfirah al Gharbīyah
- Al Ja‘āfirah ash Sharqīyah
- Al Khabt
- Al Madanī
- Al Mahwait
- Al Mahwait City
- Al Majādīl
- Al Malāḩinah
- Al Maḩwīt
- Al Ma‘āzibah
- Al Qawāzi‘ah
- Al Qaşabah
- Al Qiblah
- Al Wasaţ
- Al Waḩāwiḩ
- Al Wāsiţah
- Al Ḩawāşilah
- Al ‘Ammārīyah
- Al ‘Ammārīyah
- Al ‘Arqūb
- Al ‘Asūsī
- Al ‘Azkī
- Al ‘Aşāfirah
- Ar Rawḑah
- Ar Rawḩānī
- Ar Rujm
- Ar Rujum
- As Sahmān Banī ‘Umar
- As Sulţān
- Ash Shajāf
- Ash Shamārīyah
- Ash Shamāsinah
- Ash Sharq al Ghazāwinah
- Ash Sha‘āfil al ‘Ulyā
- Ash Sha‘āfil as Suflá
- Ash Shi‘āb
- Ash Shuway‘
- Az Zubayrāt
- Az Zubayḩ
- Az̧ Z̧āhir
- Aţ Ţawīl
- Aţ Ţawīlah
- Aḑ Ḑalā‘ al Asfal
- Badḩ
- Bani Sa'd
- Banī Abjar
- Banī As‘ad
- Banī As‘ad
- Banī Aḩmad
- Banī Dahmān
- Banī Haytham
- Banī Khayāţ
- Banī Mulayk
- Banī Muqaddam
- Banī Muḩammad
- Banī Māmūn
- Banī Qarāţ
- Banī Qishb
- Banī Sabā’
- Banī Sarī
- Banī Wahab
- Banī Zayd
- Banī adh Dhawlānī
- Banī al Azrāq
- Banī al Badī
- Banī al Ghasāl
- Banī al Jalas
- Banī al Maş‘ab
- Banī al Qudhayfī
- Banī al Walīd
- Banī al Ḩajjāj
- Banī al Ḩammādī
- Banī ash Shuwayshī
- Banī ‘Alī
- Banī ‘Alī
- Banī ‘Amārah
- Banī ‘Awwāḑ
- Bayt al Qaḩtānī
- Bayt ash Shamā‘
- Bilād Ghayl
- Bin ash Shadīd
- Bāḩish
- Dayr ash Sharīf
- Ghālib Rabī‘ī
- Habāt
- Hamdān
- Hufash
- Huwā‘
- Jabal Nu‘mān
- Jabal aţ Ţarf