Black Label Real Estate / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Hadhramaut
Nghiên cứu bất động sản bằng hồ sơ địa phương được hỗ trợ và ước tính đầu tư của bạn. Trước hết, xác nhận phạm vi dữ liệu của địa bàn đó.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Hadhramaut Governorate |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Yemen · Tỉnh Hadhramaut |
| Giờ địa phương | Asia/Aden |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #75411 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Hadhramaut Governorate · Al Muhafazah al Khamisah · Al Muḩāfaz̧ah al Khāmisah · Chantchramaout · Fifth Governorate · Gobernacion de Hadramaut · Gobernación de Hadramaut · Gouvernement Hadramaut · Governacio d'Hadramaut · Governació d'Hadramaut · Governatorato de Hadramaut · Governorat ta' Hadramawt · Governorate Number Five · Guvernementet Hadhramaut · Guvernorat Hadramaut · Guvernoratul Hadhramaut · Guvernorát Hadramaut · Hadhramaut · Hadhramaut Govrenorate · Hadhramaut guvernement · Hadramaout · Hadramaut · Hadramaut Seng · Hadramaut Séng · Hadramaut gobernantzia · Hadramaut kormanyzosag · Hadramaut kormányzóság · Hadramaut mühafəzəsi · Hadramautas muhafaza · Hadramautas muhāfaza · Hadramaute · Hadramawt · Hadramut ili · Hadramuto gubernija · Kegubernuran Hadhramaut · Khadramaut · Muhafaza Hadramavt · Muhafazah Hadramaut · Muhafazat Hadramaout · Muhafazat Hadramawt · Mukhafazat Khadramaut · Muḩāfaz̧at Ḩaḑramawt · Provinco Hadramaut · Tinh Hadhramaut · Tỉnh Hadhramaut · Wilaya ya Hadhramaut · astan hdrmwt · atramaut kovernokait · governatorato di Hadramawt · ha de la mao sheng · hadaramauta pranta · hadeulamauteuju · hadharama'uta gabharnoreta · hadharma'uta gavharnoreta · hadhramat gavarnaret · hadhramaut gavarnet · hadhramauta gavarnoreta · hadoramauto xian · hadramavtis muhapaza · hdrmwt · hdrmwt awstany · hzrmwwt · khet phu wa kar had reaa mea t · mhafzt hdrmwt · muhaphazata hadarama'uta · muሐፈzati ሐdiramoti · Χαντχραμάουτ · Мухафазат Хадрамаут · Хадрамаут · חצרמוות · استان حضرموت · حضرموت · حضرموت اوستانی · محافظة حضرموت · محافظہ حضرموت · हदरामौत प्रान्त · हधर्मउट गव्हर्नोरेट · হাধরামাউত গভর্নোরেট · ਮੁਹਾਫਾਜ਼ਾਤ ਹਦਰਮਾਉਤ · હાધ્રમૌટ ગવર્નોરેટ
Tỉnh Hadhramaut
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Yemen
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Ad Dis
- Adh Dhlia'ah
- Al Abr
- Al Jawl
- Al Mukalla
- Al Mukalla City
- Al Qaf
- Al Qatn
- Al Qaţan
- Al ‘Abr
- Amd
- Ar Raydah Wa Qusayar
- Ar Raydah wa Quşay‘ir
- As Sawm
- As Sawm
- Ash Shihr
- Ash Shiḩr
- Az̧ Z̧alī‘ah
- Aş Şadārah
- Brom Mayfa
- Burūm
- Daw'an
- Ghayl Ba Wazir
- Ghayl Bin Yamin
- Hagr As Sai'ar
- Hajr
- Huraidhah
- Mayfa‘
- Quff al ‘Awāmir
- Rakhyah
- Rumah
- Rumāh
- Sah
- Sayun
- Shibam
- Tarim
- Thamud
- Wadi Al Ayn
- Wādī Sirr
- Wādī al ‘Ayn
- Yabuth
- Zamakh wa Manwakh
- Şayf
- Ḩawrah