全国性来源 · 越南

房产研究

房产研究
语言 · 简体中文
地区资料
| 参考点 | Huyện Yên Châu |
|---|---|
| 行政区域 | 越南 · 山罗省 · Huyện Yên Châu |
| 当地时间 | Asia/Bangkok |
| 记录更新日期 | 2025年7月29日 |
GeoNames #1905083 · OpenStreetMap
本地名称
Huyện Yên Châu · Huyen Yen Chau · Yen Chau District · Yên Châu District
Huyện Yên Châu
研究这个地区
从负责该地区的来源开始。
记录位于来源网站;可用性和访问条件由提供方决定。
来源目录 · UN Statistics Division ↗选择要完成的任务
从你需要完成的工作开始。
国家或地区背景 · 越南
附近的公开地图要素
参考点 · 500 m · OpenStreetMap
本行政区内的地点
此来源中的记录 · GeoNames · 2026-09-17
城市与城镇
- Bo Youa
- Buom An
- Bô Buoc
- Bản Bong
- Bản Bó Phương
- Bản Cang
- Bản Cha
- Bản Chai
- Bản Chiềng Hưng
- Bản Chiềng Sàng
- Bản Chiềng Yên
- Bản Chờ Lồng
- Bản Chủm
- Bản Co Cang
- Bản Co Long
- Bản Cò Chia
- Bản Cốc Đứa
- Bản Hiêm
- Bản Huôi Chuoc
- Bản Huổi Lưu
- Bản Huổi Pù
- Bản Hượn
- Bản Khun Hiên
- Bản Khuông
- Bản Kim Sơn Hai
- Bản Kéo Bó
- Bản Lang Linh
- Bản Long
- Bản Luống Mé
- Bản Mai Ngập
- Bản Mo
- Bản Mo Tom
- Bản Mong
- Bản Mây
- Bản Na Gia
- Bản Na Liu
- Bản Na Liêng
- Bản Nga
- Bản Nghè
- Bản Ngua
- Bản Nhôm
- Bản Nậm Un
- Bản Pa Khôm
- Bản Phay
- Bản Phô
- Bản Sai
- Bản Suối Xung Lung
- Bản Ta Liễu
- Bản Ta Vai
- Bản Thin
- Bản Tong Chiêng
- Bản Tương
- Bản Vat
- Bản Đán
- Bản Đán
- Bản Đông Tấu
- Chai Pha
- Chiêng Đông
- Chiềng Kim
- Chiềng Sàng
- Chiềng Đóng
- Cốc Lạc
- Ha Lac
- Huyện Yên Châu
- Ke Lay
- Khao Khoang
- Lao Nhi
- Mưa Tươi
- Mường Hai
- Na Bản
- Na Cà
- Na Pa
- Nà Mèo
- Nà Nga
- Nô Hum
- O Pou
- Pa Kha Một
- Pa Lao
- Pac Hom
- Pha Binh
- Phi Ong
- Sang Sông
- Song Con
- Su Lung Quang
- Suối Nhúng
- To Lang
- Tu Vương
- Tú Nang
- Yên Châu
- Đông Khua