全國性來源 · 越南

不動產研究

不動產研究
語言 · 繁體中文
區域資訊
| 參考點 | Huyện Hướng Hóa |
|---|---|
| 行政區 | 越南 · Quang Tri · Huyện Hướng Hóa |
| 當地時間 | Asia/Bangkok |
| 紀錄更新日期 | 2025年7月29日 |
GeoNames #1905249 · OpenStreetMap
當地名稱
Huyện Hướng Hóa · Huyen Huong Hoa · Huong Hoa District · Hướng Hóa District
Huyện Hướng Hóa
研究這個地區
從負責此地區的來源開始。
紀錄位於來源網站;供應範圍與存取條件由提供方決定。
來源目錄 · UN Statistics Division ↗選擇工作流程
從你需要完成的工作開始。
國家背景 · 越南
附近的公開地圖物件
參考點 · 500 m · OpenStreetMap
本行政區內的地點
此來源的紀錄 · GeoNames · 2026-09-17
城市與城鎮
- Khe Sanh
- Lao Bảo
- A Giơi Cô
- Ban A Choc
- Ban Ho
- Ban Houei Katang
- Ban Se Re
- Ban Xê Pôn
- Cha Li
- Châu Làng Chánh
- Chênh Vênh
- Cà Nhổi
- Húc Ván
- Hương Hóa
- Ka Pay Hai
- Ka Tăng
- Kho Cha
- La Mân
- Làng Con
- Làng Counon
- Làng Couron
- Làng Cua
- Làng Cóp
- Làng Haren
- Làng Hoàn Tập
- Làng Huc Coc Giang
- Làng Huo Ha
- Làng Hồ
- Làng Khoai
- Làng Kul Ta Ku
- Làng Lio
- Làng Louar
- Làng Miệt
- Làng Pe Sai
- Làng Péaié
- Làng Rươn
- Làng Suất
- Làng Ta Tục
- Làng Tra
- Làng Tram
- Làng Tri
- Làng Trăm
- Làng Ténouo
- Làng Ténouo
- Làng Up
- Làng Up
- Làng Vây
- Làng Xoa
- Làng Xóm
- Mái Sóc
- Nguồn Rào
- Pa Co
- Pa Lo Dau
- Pa Nang
- Pa Tầng
- Pó Klang
- Ra Man
- Ra Viêng
- Sa Doan Mo
- Sa Mei
- Sa Touan Tron
- Shei Griao
- Sá Mùi
- Ta Pương
- Tam Tanh
- Tam Tanh Dá Le
- Thôn Hùn
- Thôn Pùng
- Thôn Thanh
- Thương Van
- Tiến Viên
- Tong Cheï
- Trouan
- Trouan
- Trouan Ky
- Tà Cơn
- Tà Rùng
- Tân Tài
- Ténouo Levir
- Veng Khuch
- Xa Nông
- Xinh Nau
- Xá Lưu
- Xã Bài
- Xã Mộc Bài
- Xóm Ba Lũ
- Xóm Bông
- Đồng Chó
- Ấp A Đua
- Ấp La Viên
- Ấp Làng Sen
- Ấp Làng Tre
- Ấp Xiêm La